Những thuật ngữ di trú quan trọng trong hồ sơ định cư Mỹ EB3

  • Minh Lê
  • 02/12/2025
  • Chương trình EB-3: Lao động tay nghề
Những thuật ngữ di trú quan trọng trong hồ sơ định cư Mỹ EB3
Những thuật ngữ di trú quan trọng trong hồ sơ định cư Mỹ EB3

Trong hành trình định cư Mỹ theo diện chương trình EB3, việc nắm vững các thuật ngữ di trú chuyên ngành là yếu tố then chốt giúp người nộp đơn theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ định cư Mỹ EB3 một cách chính xác. Green Card, Priority Date, USCIS, NVC hay Adjustment of Status,… là những khái niệm xuất hiện thường xuyên nhưng không phải ai cũng hiểu đúng ý nghĩa. Bài viết dưới đây của Newland USA sẽ giải thích chi tiết các thuật ngữ di trú quan trọng, giúp bạn trang bị kiến thức đầy đủ để hành trình định cư Mỹ của gia đình diễn ra thuận lợi và giảm thiểu rủi ro pháp lý. 

1. Tổng quan về hệ thống cơ quan di trú và nhập tịch Mỹ

Khi bắt đầu quá trình định cư Mỹ, người nộp đơn cần hiểu rõ vai trò của các cơ quan chính phủ liên quan. Mỗi tổ chức đảm nhận một chức năng riêng biệt trong quy trình xét duyệt hồ sơ định cư Mỹ EB3, từ tiếp nhận hồ sơ ban đầu đến phỏng vấn và cấp Visa. 

1.1. USCIS – Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ 

United States Citizenship and Immigration Services (USCIS) đóng vai trò trung tâm trong hệ thống định cư Mỹ. Đây là cơ quan chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ quá trình nhập cư và nhập tịch vào Mỹ. USCIS xử lý các loại hồ sơ quan trọng như đơn I-140 cho chương trình EB3, đơn I-526E cho diện đầu tư EB5, cấp Thẻ xanh (Green Card), xử lý điều chỉnh tình trạng cư trú, nhập tịch, giấy phép lao động EAD và các dịch vụ liên quan khác. 

Khi làm hồ sơ định cư Mỹ EB3, USCIS là cơ quan đầu tiên mà nhà tuyển dụng phải nộp đơn I-140 sau khi đã được Bộ Lao động phê duyệt chứng nhận lao động. Việc nắm rõ vai trò của USCIS giúp người nộp đơn hiểu được giai đoạn hồ sơ đang ở đâu trong quy trình xét duyệt. 

1.2. NVC – Trung tâm Visa Quốc gia 

National Visa Center (NVC) là cầu nối quan trọng giữa USCIS và Lãnh sự quán trong quá trình định cư Mỹ. Sau khi USCIS phê duyệt đơn I-140 cho chương trình EB3, hồ sơ sẽ được chuyển sang NVC để tiếp tục xử lý. NVC có nhiệm vụ thu thập tài liệu bổ sung, nhận lệ phí Visa và sắp xếp lịch phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ. 

Giai đoạn làm việc với NVC thường kéo dài vài tháng, trong đó người nộp đơn cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ như giấy khai sinh, hồ sơ tài chính, giấy khám sức khỏe và các văn bản pháp lý khác. Hiểu rõ quy trình tại NVC giúp đẩy nhanh tiến độ xử lý hồ sơ định cư Mỹ EB3. 

1.3. Lãnh sự quán và Đại sứ quán Mỹ 

US Consulate (Lãnh sự quán Mỹ) là nơi diễn ra buổi phỏng vấn cuối cùng và cấp Visa định cư Mỹ cho người nộp đơn. Lãnh sự quán là văn phòng đại diện ngoại giao tại các quốc gia, chịu trách nhiệm phỏng vấn và ra quyết định cấp Visa định cư cũng như không định cư. 

US Embassy (Đại sứ quán Mỹ) là cơ quan ngoại giao cao cấp nhất đại diện chính phủ Mỹ tại một quốc gia. Trong một số trường hợp đặc biệt hoặc tại các quốc gia không có lãnh sự quán riêng, Đại sứ quán có thể đảm nhận vai trò xét duyệt và cấp Visa. 

1.4. Các cơ quan quản lý cấp cao 

Department of State (DOS) – Bộ Ngoại giao Mỹ quản lý toàn bộ hệ thống lãnh sự quán và đại sứ quán trên thế giới. DOS giám sát hoạt động di trú, công bố Visa Bulletin hằng tháng và thiết lập các chính sách liên quan đến định cư Mỹ. 

Department of Homeland Security (DHS) – Bộ An ninh Nội địa là cơ quan cấp cao giám sát USCIS cùng các cơ quan khác về an ninh biên giới và thực thi luật di trú. DHS đảm bảo các chính sách di trú và nhập tịch được tuân thủ nghiêm ngặt. 

Department of Labor (DOL) – Bộ Lao động Mỹ đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với chương trình EB3. DOL chịu trách nhiệm xử lý và phê duyệt Labor Certification (LC), xác nhận việc tuyển dụng lao động nước ngoài không ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường lao động trong nước. Đây là bước đầu tiên và bắt buộc trong quy trình hồ sơ định cư Mỹ EB3. 

Xem thêm:

Những thuật ngữ di trú quan trọng trong hồ sơ định cư Mỹ EB3
Các thuật ngữ về tình trạng cư trù tại Mỹ

2. Các thuật ngữ về tình trạng cư trú tại Mỹ

Hiểu rõ các trạng thái pháp lý khác nhau giúp người nộp đơn xác định được quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong từng giai đoạn định cư Mỹ. 

2.1. LPR – Thường trú nhân hợp pháp 

Lawful Permanent Resident (LPR) hay Thường trú nhân là người nước ngoài được cấp Green Card, cho phép sinh sống và làm việc hợp pháp vô thời hạn tại Mỹ. Tuy nhiên, LPR chưa phải là công dân Mỹ và không có một số quyền lợi nhất định như quyền bầu cử. 

Người nộp đơn theo chương trình EB3 khi được phê duyệt sẽ nhận được tư cách LPR. Ngoài diện việc làm như EB1, EB2, EB3, EB5, còn có các con đường khác để có được thẻ xanh như bảo lãnh gia đình, chương trình xổ số Visa hoặc tình trạng tị nạn. 

2.2. Thường trú nhân có điều kiện 

Conditional Permanent Resident là tình trạng dành cho những người sở hữu thẻ xanh có thời hạn hai năm. Trường hợp này thường áp dụng cho diện đầu tư EB5 hoặc bảo lãnh hôn nhân trong hai năm đầu sau kết hôn. Trước khi thẻ hết hiệu lực, người nộp đơn bắt buộc phải nộp hồ sơ xóa bỏ điều kiện để chuyển đổi thành thường trú nhân vĩnh viễn. 

2.3. Công dân Mỹ và quá trình nhập tịch 

Citizenship (Công dân Mỹ) là tình trạng pháp lý cao nhất với đầy đủ quyền lợi bao gồm xin hộ chiếu Mỹ, tham gia bầu cử và bảo lãnh người thân. Sau khi trở thành LPR thông qua hồ sơ định cư Mỹ EB3, người nộp đơn có thể xin nhập tịch sau năm năm (hoặc ba năm nếu kết hôn với công dân Mỹ) khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về cư trú và đạo đức. 

2.4. AOS – Điều chỉnh tình trạng cư trú 

Adjustment of Status (AOS) là quy trình cho phép người đang lưu trú hợp pháp tại Mỹ (thường với Visa không định cư Mỹ như H-1B, F-1) chuyển đổi sang tình trạng thường trú nhân mà không cần rời khỏi Mỹ. Trong thời gian chờ xét duyệt AOS, người nộp đơn có thể xin giấy phép làm việc tạm thời EAD và giấy phép đi lại Advance Parole. 

Đối với chương trình EB3, nếu người lao động đang ở Mỹ với Visa hợp lệ và ngày ưu tiên đã đến, họ có thể nộp đơn I-485 để điều chỉnh tình trạng thay vì phải về nước phỏng vấn tại lãnh sự quán. 

2.5. Các tình trạng khác 

Non-immigrant chỉ tình trạng không định cư Mỹ, dành cho người lưu trú ngắn hạn như du lịch, du học, làm việc tạm thời. Unlawful Presence là tình trạng cư trú bất hợp pháp khi người nước ngoài ở lại Mỹ quá thời hạn Visa hoặc nhập cảnh không có giấy tờ hợp lệ. 

Xem thêm:

3. Thuật ngữ quan trọng trong hồ sơ định cư EB3

Phần này tập trung vào các khái niệm thuật ngữ di trú cốt lõi mà người nộp đơn cần nắm vững để theo dõi tiến độ hồ sơ định cư Mỹ EB3 hiệu quả. 

3.1. Visa Bulletin – Lịch chiếu khán Visa 

Visa Bulletin là bản tin được Bộ Ngoại giao công bố hằng tháng, thông báo tiến độ xử lý các hồ sơ theo từng diện định cư Mỹ bao gồm các hạng mục EB (Employment-based) và bảo lãnh gia đình. Đây là công cụ quan trọng để người nộp đơn xác định thời điểm hồ sơ của mình được xử lý và lên lịch phỏng vấn. 

Trong Visa Bulletin có khái niệm Cut-off Date (Ngày đáo hạn), thường được cố định vào các ngày 1, 8, 15 hoặc 22 trong tháng. Nếu Priority Date của bạn sớm hơn hoặc bằng Cut-off Date, hồ sơ đủ điều kiện tiến hành bước tiếp theo như nộp đơn I-485 hoặc phỏng vấn. Ngược lại, bạn phải tiếp tục chờ đợi đến khi Visa Bulletin cập nhật ngày đáo hạn vượt qua ngày ưu tiên của mình. 

3.2. Priority Date – Ngày ưu tiên 

Priority Date (Ngày ưu tiên) là mốc thời gian quan trọng đánh dấu khi nào cơ quan di trú chính thức tiếp nhận hồ sơ định cư Mỹ của bạn. Cách xác định ngày ưu tiên phụ thuộc vào từng diện: 

Đối với chương trình EB3, Priority Date là ngày Bộ Lao động (DOL) nhận được hồ sơ xin chứng nhận lao động LC, tức ngày nộp mẫu ETA-9089. Đây là giai đoạn đầu tiên trong quy trình hồ sơ định cư Mỹ EB3. 

Các diện khác có cách xác định khác nhau: EB1 và EB2 NIW tính từ ngày USCIS nhận đơn I-140; EB5 tính từ ngày nhận đơn I-526/I-526E; bảo lãnh gia đình tính từ ngày nhận đơn I-130. 

Priority Date quyết định vị trí của bạn trong hàng chờ. Dựa vào ngày này và số biên nhận, bạn có thể đối chiếu với Visa Bulletin để biết còn phải chờ bao lâu nữa hồ sơ mới được xét duyệt. 

3.3. Receipt Number – Mã số biên nhận 

Receipt Number là mã số biên nhận do USCIS cấp, xác nhận hồ sơ định cư Mỹ đã được tiếp nhận và đang trong quá trình xử lý. Cấu trúc Receipt Number gồm ba chữ cái đầu và mười chữ số, ví dụ: WAC-23-123-45678. 

Ba chữ cái đầu đại diện cho trung tâm xử lý hồ sơ: EAC (Vermont Service Center), LIN (Nebraska Service Center), SRC (Texas Service Center), WAC (California Service Center), MSC (Missouri Service Center). 

Mười chữ số tiếp theo chỉ thời gian và thứ tự hồ sơ. Ví dụ, Receipt Number WAC-23-123-45678 có nghĩa hồ sơ được tiếp nhận tại California Service Center trong năm tài chính 2023, vào ngày làm việc thứ 123 và là hồ sơ thứ 45678 nhận trong ngày đó. 

3.4. Approval Date – Ngày phê duyệt 

Approval Date là ngày USCIS hoặc cơ quan liên quan chính thức phê duyệt đơn xin định cư Mỹ, Visa hoặc các giấy tờ liên quan. Đây là mốc thời gian quan trọng đánh dấu đơn của bạn đã được chấp thuận, từ đó có thể tiến hành các bước tiếp theo như nhận thẻ xanh, phỏng vấn hoặc nhập cảnh. 

Đối với hồ sơ định cư Mỹ EB3, Approval Date của đơn I-140 là thời điểm quan trọng vì sau đó hồ sơ sẽ được chuyển sang NVC để xử lý tiếp. 

3.5. Case Number – Mã số hồ sơ 

Case Number là mã duy nhất do NVC cấp khi hồ sơ được chuyển từ USCIS sang để xử lý tiếp. Mã này giúp người nộp đơn theo dõi hồ sơ trong các bước nộp tài liệu, đóng phí và lên lịch phỏng vấn. Case Number gồm ba chữ cái (mã lãnh sự quán) và mười chữ số biểu thị thời gian hồ sơ được nhập vào hệ thống NVC. 

Cần lưu ý không nhầm lẫn với PERM Case Number xuất hiện trong hồ sơ xin giấy phép lao động LC của chương trình EB3. Khi hồ sơ ETA-9089 nộp thành công, Bộ Lao động gửi email xác nhận và cấp case number cùng priority date để theo dõi tiến trình xử lý. 

3.6. CSPA – Đạo luật bảo vệ tình trạng con cái 

Child Status Protection Act (CSPA) là đạo luật bảo vệ con cái dưới 21 tuổi, độc thân không mất tư cách phụ thuộc do quá trình xử lý hồ sơ kéo dài. Trong chương trình EB3, CSPA tính tuổi bằng cách trừ thời gian xử lý đơn I-140 khỏi tuổi thực tế khi Priority Date đến trước Cut-off Date. 

Nếu tuổi CSPA dưới 21, trẻ vẫn giữ được tư cách phụ thuộc để đi kèm hồ sơ định cư Mỹ EB3 cùng cha mẹ. Đây là điều khoản quan trọng giúp bảo vệ quyền lợi của con cái trong các gia đình có thời gian chờ xét duyệt dài. 

3.7. Labor Certification – Chứng nhận Lao động 

Labor Certification (LC) là văn bản do Bộ Lao động cấp, xác nhận việc tuyển dụng lao động nước ngoài cho vị trí công việc tại Mỹ không tác động tiêu cực đến thị trường lao động trong nước. LC là bước đầu tiên và bắt buộc trong hồ sơ định cư Mỹ EB3. 

Quy trình xin LC được xử lý qua hệ thống PERM (Program Electronic Review Management), do đó LC và PERM thường được sử dụng đồng nghĩa. Nhà tuyển dụng phải chứng minh đã nỗ lực tuyển dụng lao động Mỹ cho vị trí công việc nhưng không tìm được ứng viên phù hợp trước khi được phép bảo lãnh lao động nước ngoài. 

3.8. EAD – Giấy phép làm việc 

Employment Authorization Document (EAD) là giấy phép do USCIS cấp, cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Mỹ trong khoảng thời gian nhất định. EAD thường được cấp dưới dạng thẻ giống thẻ ID. 

Những người nộp đơn I-485 chờ điều chỉnh tình trạng tại Mỹ theo chương trình EB3, EB5 hoặc bảo lãnh gia đình thường xin EAD để làm việc tạm thời trong thời gian chờ xét duyệt thẻ xanh. Du học sinh Visa F-1 muốn tham gia chương trình OPT (Optional Practical Training) cũng bắt buộc phải xin EAD. 

Xem thêm:

Những thuật ngữ di trú quan trọng trong hồ sơ định cư Mỹ EB3
Thuật ngữ quan trọng trong chương trình EB3

4. Các thuật ngữ di trú bổ sung

Ngoài những thuật ngữ di trú chính đã trình bày, còn một số khái niệm quan trọng khác trong quá trình định cư Mỹ: 

Petition (Đơn xin nhập cư) là tài liệu hoặc mẫu đơn chính thức được nộp lên USCIS để xin Visa hoặc tình trạng nhập cư cho cá nhân hoặc nhóm người. 

Petitioner (Người nộp đơn) là cá nhân, tổ chức hoặc nhà tuyển dụng nộp đơn xin nhập cư thay mặt cho người nước ngoài. Trong chương trình EB3, nhà tuyển dụng Mỹ đóng vai trò Petitioner khi nộp đơn I-140 cho nhân viên nước ngoài. 

Principal Applicant (Đương đơn chính) là người nộp đơn chính để xin Visa hoặc tình trạng nhập cư Mỹ, thường là người lao động được bảo lãnh trong hồ sơ định cư Mỹ EB3. 

Beneficiary/Principal Beneficiary (Người thụ hưởng) là người nước ngoài được hưởng lợi từ đơn xin nhập cư do Petitioner nộp. Trong thực tế, beneficiary và principal applicant là cùng một người vì đơn xin nhập cư được nộp trực tiếp cho người đáp ứng điều kiện chương trình. 

Derivative Beneficiary (Người phụ thuộc) là người đi kèm với Principal Beneficiary, thường là vợ/chồng và con cái dưới 21 tuổi, được phép nhập cư cùng hoặc theo sau đương đơn chính. 

Notice of Action (Thông báo hành động) là biên lai từ USCIS (mẫu I-797) thông báo về trạng thái hồ sơ như tiếp nhận, phê duyệt, từ chối hoặc yêu cầu bổ sung tài liệu. 

Request for Evidence (RFE) là yêu cầu từ USCIS đòi hỏi người nộp đơn cung cấp thêm tài liệu hoặc thông tin bổ sung nếu hồ sơ thiếu bằng chứng hoặc chưa rõ ràng. Việc nhận được RFE không có nghĩa hồ sơ bị từ chối mà chỉ cần làm rõ thêm một số vấn đề. 

5. Tầm quan trọng của việc nắm vững thuật ngữ di trú

Việc hiểu rõ các thuật ngữ di trú không chỉ giúp người nộp đơn theo dõi tiến độ hồ sơ định cư Mỹ EB3 một cách chủ động mà còn tránh được những sai lầm không đáng có trong quá trình chuẩn bị hồ sơ. Khi nắm vững các khái niệm, bạn có thể: 

Theo dõi chính xác từng giai đoạn của hồ sơ từ khi nộp LC, qua I-140, đến NVC và phỏng vấn tại lãnh sự quán. Hiểu được vai trò của từng cơ quan và biết cần liên hệ với ai khi có vấn đề phát sinh. 

Đối chiếu Priority Date với Visa Bulletin để ước tính thời gian chờ đợi và chuẩn bị tâm lý cũng như tài chính phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng với chương trình EB3 thường có lượng backlog lớn. 

Tránh được các bẫy pháp lý và không bỏ lỡ deadline quan trọng. Ví dụ, hiểu rõ CSPA giúp gia đình có con gần 21 tuổi lên kế hoạch phù hợp để không mất tư cách phụ thuộc. 

Chuẩn bị tài liệu chính xác cho từng giai đoạn, tránh tình trạng nhận RFE vì thiếu giấy tờ hoặc thông tin không đầy đủ. 

Những thuật ngữ di trú quan trọng trong hồ sơ định cư Mỹ EB3
Tầm quan trọng của việc nằm vững thuật ngữ di trú

6. Kết

Hành trình định cư Mỹ theo chương trình EB3 là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự kiên nhẫn và am hiểu sâu sắc về quy trình. Việc nắm vững các thuật ngữ di trú quan trọng là nền tảng để bạn tự tin theo dõi tiến độ hồ sơ định cư Mỹ EB3 và đưa ra những quyết định đúng đắn tại mỗi giai đoạn. 

Từ các tổ chức như USCIS, NVC, DOL đến những khái niệm như Priority Date, Visa Bulletin, LC, CSPA – mỗi thuật ngữ di trú đều có ý nghĩa riêng và tác động trực tiếp đến kết quả cuối cùng. Không có kiến thức về những điều này, người nộp đơn dễ rơi vào tình trạng bị động, không biết hồ sơ đang ở đâu và cần làm gì tiếp theo. 

Newland USA, với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và châm ngôn “An cư vững bền – Trọn đời thịnh vượng”, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ trong việc chuẩn bị hồ sơ và đồng hành cùng quý khách trong suốt quá trình định cư Mỹ diện EB3. Hãy liên hệ ngay với Newland USA qua số hotline 0785591988 hoặc email: newsletter@newlandusa.asia để được tư vấn chi tiết và miễn phí. 

Xem thêm:

Danh mục tin tức

Nhiều lượt xem

hình ảnh Newland USA

Newland USA – Chuyên gia tư vấn định cư Mỹ 

19/02/2025
Newland USA - The First and Only Company in Vietnam Approved for PWD

Newland USA – Đơn vị đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam được duyệt PWD chương trình EB-3: Lao Động Tay Nghề

25/02/2025
Định cư Mỹ diện EB-3: Từ lao động tay nghề đến quốc tịch Mỹ

Định cư Mỹ diện EB3: Từ lao động tay nghề đến quốc tịch Mỹ

20/02/2025

Các tin tức liên quan

Top 5 tỷ phú sở hữu khối tài sản tăng trưởng kỷ lục trong năm 2025 

Top 5 tỷ phú sở hữu khối tài sản tăng trưởng kỷ lục trong năm 2025 

Nhìn lại bức tranh kinh tế năm 2025, có một thực tế không thể phủ nhận: Công nghệ không chỉ là xu hướng, mà đã trở thành “đòn bẩy” kiến tạo nên những khối tài sản khổng lồ. Dưới đây là 5 gương mặt tiêu biểu nhất đã tận dụng tối đa lợi thế từ
Credit Score: Tại sao quan trọng và cách xây dựng điểm tín dụng tại Mỹ

Credit Score: Tại sao quan trọng và cách xây dựng điểm tín dụng tại Mỹ

Đối với những người mới định cư tại Mỹ, việc hiểu rõ và xây dựng điểm tín dụng tại Mỹ là bước đầu tiên quan trọng để làm quen vào hệ thống tài chính. Điểm tín dụng không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vay vốn mà còn tác động đến nhiều khía cạnh trong cuộc sống hàng ngày,
Con cái được hưởng quyền lợi gì khi cha mẹ định cư EB3?

Con cái được hưởng quyền lợi gì khi cha mẹ định cư EB3?

Chương trình định cư EB3 không chỉ mang lại cơ hội định cư tại Mỹ cho người lao động mà còn tạo nền tảng vững chắc cho tương lai của con cái họ. Các em nhỏ trong gia đình định cư EB3 được hưởng những quyền lợi con cái vượt trội từ giáo dục, y tế đến cơ hội phát triển
Định cư Mỹ ngành sản xuất găng tay y tế: Dễ hay khó?

Định cư Mỹ ngành sản xuất găng tay y tế: Dễ hay khó?

Ngành sản xuất găng tay y tế tại Mỹ đang mở ra cơ hội vàng cho người lao động nước ngoài muốn định cư Mỹ thông qua chương trình định cư Mỹ diện EB3. Với nhu cầu lao động tăng cao và quy trình tương đối rõ ràng, liệu con đường này có thực sự thuận lợi như nhiều người
Tầm quan trọng của đơn I-140 trong Visa EB3 như thế nào?

Tầm quan trọng của đơn I-140 trong Visa EB3 như thế nào?

Trong hành trình định cư Mỹ theo diện lao động, đơn I-140 đóng vai trò như chiếc chìa khóa then chốt mở ra cánh cửa thẻ xanh cho người lao động nước ngoài. Đặc biệt với Visa EB3, việc hiểu rõ tầm quan trọng của biểu mẫu này không chỉ giúp ứng viên chuẩn bị tốt hơn cho
Đại sứ Mỹ Marc Knapper kết thúc nhiệm kỳ tại Việt Nam vào 18/1/2026

Đại sứ Mỹ Marc Knapper kết thúc nhiệm kỳ tại Việt Nam vào 18/1/2026

Ngày 18/1/2026 vừa qua đã đánh dấu thời điểm Ngài Marc Knapper chính thức hoàn thành nhiệm kỳ 4 năm trên cương vị Đại sứ Đặc mệnh toàn quyền Mỹ tại Việt Nam. Đây là một giai đoạn bản lề với những dấu ấn ngoại giao lịch sử, định hình lại vị thế hợp tác
10 hiểu lầm phổ biến nhất về chương trình EB-3 mà người Việt hay mắc phải

10 hiểu lầm phổ biến nhất về chương trình EB3 mà người Việt hay mắc phải

Trong hành trình định cư Mỹ diện EB3, nhiều người Việt Nam đã và đang gặp phải những quan niệm sai lệch về chương trình EB3 – một trong những con đường di trú phổ biến nhất hiện nay. Những hiểu lầm về chương trình EB3 không chỉ khiến ứng viên bỏ lỡ cơ hội mà còn dẫn đến những
“Sống như một vận động viên” – Tiêu chuẩn sức khỏe mới của người Mỹ thập kỷ tới

“Sống như một vận động viên” – Tiêu chuẩn sức khỏe mới của người Mỹ thập kỷ tới

Chính quyền Tổng thống Donald Trump vừa thực hiện một bước đi mang tính “tái định nghĩa” nền tảng sức khỏe cộng đồng. Bộ Y tế (HHS) và Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) đã chính thức công bố Hướng dẫn Dinh dưỡng 2025-2030 (DGA), một bản lộ trình được kỳ vọng sẽ giải quyết cuộc
Nóng: Mỹ dừng xử lý Visa định cư đối với 75 quốc gia

Nóng: Mỹ dừng xử lý Visa định cư đối với 75 quốc gia

Bắt đầu từ ngày 21/01/2026, Chính quyền Mỹ sẽ tạm dừng xử lý Visa định cư (Immigrant Visas) đối với công dân từ 75 quốc gia. Đây là bước đi trong lộ trình rà soát lại quy trình thẩm tra hồ sơ nhằm đảm bảo tính đồng bộ với các tiêu chuẩn an ninh và
Cập nhật nóng: Mỹ tăng phí gói dịch vụ Premium Processing từ 1/3/2026

Cập nhật nóng: Mỹ tăng phí gói dịch vụ Premium Processing từ 1/3/2026

Từ ngày 1/3/2026, Sở Di trú Mỹ (USCIS) sẽ chính thức áp dụng mức phí mới cho dịch vụ Premium Processing (Xử lý nhanh). Đây là đợt điều chỉnh định kỳ được thực hiện theo Đạo luật Ổn định (USCIS Stabilization Act), nhằm phản ánh chính xác mức lạm phát thực tế và duy trì chất lượng vận hành hệ thống.  Premium Processing là gì?   Đây là khoản phí dịch vụ giúp hồ sơ được USCIS cam kết xử lý ưu tiên trong vòng 15 ngày làm việc (hoặc 30-45 ngày tùy diện). Dịch vụ này giúp đương đơn giảm thiểu thời gian chờ đợi, mang lại sự chủ động về mặt thời gian cho các kế hoạch công việc và cuộc sống tại Mỹ.  Chi tiết biểu phí mới (Áp dụng cho hồ sơ có dấu bưu điện từ 1/3/2026):  Nhóm Visa Định cư (Immigrant Visas – Form I-140): Áp dụng cho các hồ sơ bảo lãnh diện việc làm, bao gồm EB-1, EB-2 và đặc biệt là EB-3 (Lao động Tay nghề/Phổ thông). Mức phí điều chỉnh: Từ $2,805 ➡ $2,965.  Nhóm Visa Không Định cư (Non-immigrant Visas – Form I-129): Dành cho các loại visa làm việc tạm thời như H-1B, L-1, O-1,… Mức phí điều chỉnh: Từ $2,805 ➡ $2,965.    Nhóm Du học sinh & Giấy phép làm việc:   Gia hạn/Chuyển đổi quy chế (I-539): Tăng từ $1,965 lên $2,075.   Giấy phép làm việc (I-765 cho OPT/STEM OPT): Tăng từ $1,685 ➡ $1,780.  Sự thay đổi này là một phần tất yếu của biến động kinh tế vĩ mô. Đối với các hồ sơ đang trong giai đoạn hoàn thiện, việc nộp trước thời hạn 1/3/2026 là giải pháp hợp lý tối ưu hóa ngân sách, đảm bảo tính liên tục và sự thuận lợi trong quy trình hồ sơ của đương đơn.  Liên hệ ngay hotline 0785 591 988 hoặc inbox trực tiếp cho Newland USA để được TƯ VẤN MIỄN PHÍ về các giải pháp định cư