Chương trình EB3 là gì? Hướng dẫn toàn diện cho người Việt Nam 2026

Chương trình EB3 hiện đang là một trong những con đường định cư hợp pháp và phổ biến nhất tại Mỹ dành cho lao động tay nghề, chuyên gia và cả những người lao động phổ thông. Với yêu cầu thấp hơn so với EB1 và EB2, Visa EB3 mở ra cơ hội vàng cho hàng ngàn người Việt Nam khao khát xây dựng tương lai ổn định tại xứ sở cờ hoa. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết, cập nhật năm 2026 về chương trình EB3 lao động tay nghề, giúp bạn hiểu rõ quy trình, điều kiện, chi phí và lộ trình định cư Mỹ diện EB3 một cách toàn diện nhất.
1. Tổng quan về chương trình EB3 và vị trí trong hệ thống di trú Mỹ
Chương trình EB3 (Employment-Based Third Preference) là loại Visa định cư dựa trên việc làm thuộc nhóm ưu tiên thứ ba trong hệ thống di trú có trọng điểm việc làm của Mỹ. Mỗi năm tài chính, Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) phân bổ khoảng 140,000 Visa định cư cho toàn bộ các loại Visa dựa trên việc làm, trong đó chương trình EB3 chiếm 28.6% con số này, cộng thêm các Visa không sử dụng hết từ các nhóm EB1 và EB2.
Điểm đặc biệt của Visa EB3 là yêu cầu thấp hơn đáng kể so với các chương trình định cư khác. Trong khi EB-1 dành cho những người có khả năng đặc biệt xuất sắc, EB-2 yêu cầu bằng thạc sĩ hoặc chứng minh lợi ích quốc gia, thì chương trình EB3 lao động tay nghề chấp nhận cả những vị trí không đòi hỏi trình độ đại học, chỉ cần có kinh nghiệm làm việc từ 2 năm trở lên.
2. Ba phân loại chính trong chương trình EB-3
Chương trình EB3 được chia thành ba nhóm đối tượng riêng biệt, mỗi nhóm có tiêu chuẩn và yêu cầu khác nhau:
2.1. EB-3 Skilled Workers (Lao động tay nghề)
Đây là phân loại phổ biến nhất trong chương trình EB3 lao động tay nghề. Người nộp đơn thuộc nhóm này phải đáp ứng các tiêu chí sau:
- Có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc hoặc đào tạo trong lĩnh vực liên quan
- Công việc không mang tính chất tạm thời hoặc theo mùa
- Đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về giáo dục, đào tạo hoặc kinh nghiệm của vị trí công việc được tuyển dụng
- Trong một số trường hợp, giáo dục sau trung học có thể được tính là một phần của yêu cầu đào tạo
Các ngành nghề phổ biến cho Visa EB3 skilled workers bao gồm: thợ mộc, thợ điện, thợ hàn, kỹ thuật viên y tế, thợ sửa chữa ô tô, nhân viên làm việc trong các nhà máy, tài xế vận tải đường dài, công nhân xây dựng chuyên nghiệp và nhiều nghề khác.
2.2. EB3 Professionals (Chuyên gia)
Phân loại chuyên gia trong chương trình EB3 yêu cầu:
- Sở hữu bằng cử nhân của Mỹ hoặc bằng tương đương nước ngoài
- Công việc yêu cầu tối thiểu bằng cử nhân làm điều kiện tham gia
Điều quan trọng cần lưu ý là không giống như Visa EB3 lao động tay nghề, phân loại chuyên gia không cho phép thay thế bằng cử nhân bằng kinh nghiệm làm việc. Các vị trí phổ biến bao gồm: kỹ sư, giáo viên, kế toán viên, nhà khoa học, kiến trúc sư và các chuyên gia y tế.
2.3. EB3 Other Workers (Lao động phổ thông)
Đây là phân loại dành cho người lao động có ít hoặc không có trình độ chuyên môn. Định cư Mỹ diện EB3 lao động phổ thông yêu cầu:
- Có khả năng thực hiện công việc không cần kỹ năng chuyên môn
- Công việc yêu cầu dưới 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm
- Vị trí làm việc phải mang tính chất thường xuyên, không phải tạm thời hay theo mùa
Các công việc điển hình: công nhân kho hàng, nhân viên dọn dẹp, công nhân chế biến thực phẩm, nhân viên làm tại các casino, nhân viên phục vụ nhà hàng và công nhân sản xuất phổ thông. Tuy nhiên, phân loại này chỉ được phân bổ tối đa 10,000 Visa EB3 mỗi năm, dẫn đến thời gian chờ đợi lâu hơn rất nhiều.
Xem thêm:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian xử lý hồ sơ định cư Mỹ diện EB3?
- Vì sao nhiều người bỏ cuộc hồ sơ EB3 dù đang được xử lý?
- 5 lầm tưởng về chương trình EB3 mà người Việt thường mắc phải
- Những lợi ích lâu dài khi định cư Mỹ diện EB3 nghề sửa xe ô tô
3. Điều kiện và yêu cầu cơ bản của chương trình EB-3
Để đủ điều kiện tham gia chương trình EB3, người nộp đơn phải đáp ứng các yêu cầu sau:
3.1. Đơn tuyển dụng từ nhà tuyển dụng Mỹ
Khác với EB-1A cho phép tự nộp đơn, Visa EB3 bắt buộc phải có sự bảo lãnh từ một nhà tuyển dụng tại Mỹ. Nhà tuyển dụng phải:
- Đưa ra lời mời làm việc toàn thời gian và lâu dài
- Chứng minh khả năng tài chính để trả mức lương đã hứa
- Cam kết duy trì việc làm cho người lao động sau khi họ nhận được thẻ xanh
3.2. Chứng nhận lao động PERM
Đây là yêu cầu rất quan trọng trong chương trình EB3 lao động tay nghề. Quy trình PERM (Program Electronic Review Management) bao gồm:
Bước 1: Yêu cầu xác định mức lương thịnh hành (PWD)
Nhà tuyển dụng phải gửi đơn đến Bộ Lao động Mỹ để xác định mức lương tối thiểu cho vị trí công việc dựa trên khu vực địa lý và yêu cầu công việc. Theo dữ liệu tháng 1/2026, bước này mất khoảng 4-6 tháng.
Bước 2: Thực hiện các yêu cầu tuyển dụng
Nhà tuyển dụng phải chứng minh đã cố gắng tìm kiếm người lao động Mỹ đủ điều kiện thông qua:
- Đăng quảng cáo tuyển dụng trên ít nhất 2 tờ báo địa phương
- Đăng tin tuyển dụng tại cơ quan việc làm của tiểu bang
- Quảng cáo phải chạy liên tục ít nhất 30 ngày
Bước 3: Nộp đơn xin chứng nhận lao động
Sau khi hoàn tất tuyển dụng, nhà tuyển dụng nộp mẫu ETA-9089 lên Bộ Lao động. Tính đến tháng 1/2026, thời gian xử lý PERM trung bình là 16 tháng. Trong trường hợp bị kiểm toán, thời gian có thể kéo dài thêm 6-12 tháng.
3.3. Đáp ứng yêu cầu về trình độ và kinh nghiệm
Tùy thuộc vào phân loại chương trình EB3 mà bạn nộp đơn, bạn phải chứng minh:
- Skilled workers (lao động tay nghề): Bằng chứng về 2 năm kinh nghiệm hoặc đào tạo thông qua bằng cấp, chứng chỉ, thư giới thiệu từ nhà tuyển dụng cũ
- Professionals (chuyên gia): Bằng đại học được công nhận và đánh giá bằng tương đương nếu bằng nước ngoài
- Other workers (lao động phổ thông): Khả năng thực hiện công việc được yêu cầu và có sức khoẻ tốt.
3.4. Khám sức khỏe và đạt yêu cầu nhập cư
Tất cả người nộp đơn định cư Mỹ diện EB3 phải:
- Trải qua kiểm tra y tế toàn diện bởi bác sĩ được chỉ định
- Không mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm
- Hoàn tất các mũi tiêm chủng theo yêu cầu của Mỹ
- Không có tiền án tiền sự nghiêm trọng
- Không liên quan đến các hoạt động khủng bố hoặc vi phạm nhân quyền

4. Quy trình nộp đơn xinVisaEB-3 chi tiết từng bước
Chương trình EB3 có quy trình gồm nhiều giai đoạn phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng:
Giai đoạn 1: Chứng nhận lao động PERM (16-24 tháng)
Như đã đề cập, đây là bước đầu tiên và mất nhiều thời gian nhất trong Visa EB3. Ngày nộp đơn PERM sẽ trở thành Priority Date (ngày ưu tiên) của bạn – một con số vô cùng quan trọng quyết định thứ tự xử lý hồ sơ.
Giai đoạn 2: Nộp đơn I-140 (6-14 tháng)
Sau khi PERM được phê duyệt, nhà tuyển dụng sẽ nộp mẫu I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) lên USCIS. Bộ hồ sơ phải bao gồm:
- Chứng nhận lao động PERM đã được phê duyệt
- Bằng chứng về khả năng tài chính của nhà tuyển dụng (báo cáo tài chính, tờ khai thuế)
- Bằng chứng về trình độ và kinh nghiệm của người lao động
- Lệ phí nộp đơn $715 (tính đến 2026)
Thời gian xử lý I-140 thông thường là 6-14 tháng. Tuy nhiên, chương trình EB3 lao động tay nghề cho phép sử dụng dịch vụ Premium Processing với phí $2,805, rút ngắn thời gian xuống còn 15 ngày làm việc.
Giai đoạn 3: Chờ đợi số Visa khả dụng (Current) (Visa Bulletin)
Đây là giai đoạn có thể kéo dài nhất trong chương trình EB3, phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ:
Theo Visa Bulletin tháng 1/2026:
- Vietnam và hầu hết các quốc gia: Khoảng 3-5 năm
- Trung Quốc đại lục: Khoảng 5-7 năm
- Ấn Độ: Trên 10 năm (do nhu cầu quá cao)
Bộ Ngoại giao Mỹ công bố Visa Bulletin hàng tháng với hai bảng:
- Final Action Dates (Bảng A): Ngày có thể cấp Visa
- Dates for Filing (Bảng B): Ngày có thể nộp đơn điều chỉnh tình trạng
Giai đoạn 4: Nộp đơn điều chỉnh tình trạng hoặc xử lý lãnh sự (6-24 tháng)
Khi Priority Date của bạn trở nên hiện hành (current), bạn có hai lựa chọn:
- Điều chỉnh tình trạng (I-485) – Dành cho người đang ở Mỹ hợp pháp
Nộp mẫu I-485 lên USCIS với lệ phí $1,540 (bao gồm phí sinh trắc học). Quy trình bao gồm:
- Thu thập dấu vân tay và ảnh sinh trắc học
- Khám sức khỏe toàn diện
- Phỏng vấn tại văn phòng USCIS địa phương (nếu được yêu cầu)
- Thời gian xử lý: 9-24 tháng tùy theo văn phòng
- Xử lý lãnh sự – Dành cho người đang ở ngoàiMỹ
Quy trình thông qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán Mỹ tại quốc gia của bạn:
- Nộp mẫu DS-260 với lệ phí $345
- Khám sức khỏe tại bệnh viện được chỉ định
- Tham dự phỏng vấn tại Đại sứ quán
- Thời gian: 3-6 tháng sau khi Priority Date khả dụng
Đối với người Việt Nam, phỏng vấn sẽ được thực hiện tại Đại sứ quán Mỹ tại Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán tại Thành phố Hồ Chí Minh.
6. Thời gian xử lý tổng thể chương trình EB-3 năm 2026
Theo phân tích từ nhiều nguồn di trú uy tín, thời gian hoàn thành chương trình EB3 từ đầu đến cuối vào năm 2026:
6.1. Timeline cho người Việt Nam
Tổng thời gian ước tính: 3-5 năm
Phân tích chi tiết:
- PERM Labor Certification: 16-24 tháng
- I-140 Processing: 6-14 tháng (hoặc 15 ngày với Premium Processing)
- Chờ Visa Bulletin: 24-30 tháng
- I-485/Consular Processing: 6-12 tháng
6.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian
Visa EB3 lao động tay nghề và chuyên gia thường được xử lý nhanh hơn lao động phổ thông do hạn ngạch riêng. Một số yếu tố làm chậm quá trình:
- Kiểm toán PERM: Thêm 6-12 tháng
- Request for Evidence (RFE) từ USCIS: Thêm 2-6 tháng
- Retrogression (sự thụt lùi) trong Visa Bulletin: Không dự đoán được
- Hồ sơ thiếu hoặc không đầy đủ: Thêm 3-9 tháng
Xem thêm:
- Yêu cầu sức khỏe khi đi Mỹ diện EB3 ngành sản xuất găng tay y tế
- Từ thợ sửa ô tô đến thường trú nhân: Con đường đi Mỹ diện EB3 tối ưu và bền vững
- Những sai lầm khiến hồ sơ định cư Mỹ EB3 ngành găng tay y tế của bạn có thể bị loại
- Tổng quan công việc sản xuất găng tay y tế tại Mỹ theo diện định cư Mỹ EB3
7. Lợi ích và ưu điểm của chương trình EB-3
Định cư Mỹ diện EB3 mang lại nhiều lợi ích đáng kể:
7.1. Thẻ xanh vĩnh viễn và con đường quốc tịch
- Quyền cư trú vĩnh viễn tại Mỹ
- Có thể đăng ký quốc tịch Mỹ sau 5 năm là thường trú nhân
- Tự do đi lại vào và ra khỏi Mỹ
- Không bị giới hạn thời gian lưu trú như Visa tạm thời
7.2. Quyền lợi việc làm và kinh tế
Người sở hữu thẻ xanh qua Visa EB3 được:
- Làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào tại Mỹ (sau khi đã làm việc cho nhà bảo lãnh một thời gian hợp lý)
- Tự do thay đổi công việc và ngành nghề
- Được hưởng mức lương thị trường Mỹ, thường cao hơn đáng kể so với Việt Nam
- Tiếp cận các chương trình hỗ trợ tài chính, vay mua nhà với lãi suất ưu đãi
- Được bảo vệ bởi luật lao động Mỹ
7.3. Lợi ích cho gia đình
Chương trình EB3 cho phép mang theo:
- Vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi
- Vợ/chồng có thể xin phép làm việc (Employment Authorization Document – EAD)
- Con cái được học tập tại các trường công lập Mỹ với học phí trong tiểu bang
- Toàn gia đình đều nhận thẻ xanh và có cùng quyền lợi
7.4. Tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe
- Con em được nhập học các trường đại học với học phí in-state (rẻ hơn đáng kể)
- Đủ điều kiện xin học bổng và tài trợ liên bang
- Tiếp cận hệ thống y tế Mỹ
- Đủ điều kiện tham gia một số chương trình an sinh xã hội
7.5. Yêu cầu thấp hơn so với các Visa khác
So với EB-1 và EB-2, chương trình EB3 lao động tay nghề:
- Không yêu cầu khả năng đặc biệt xuất sắc
- Không cần chứng minh lợi ích quốc gia
- Chấp nhận người chỉ có 2 năm kinh nghiệm
- Không bắt buộc phải có bằng đại học (đối với skilled workers và other workers)

8. Thách thức và hạn chế của Visa EB3
Mặc dù Visa EB3 có nhiều ưu điểm, người nộp đơn cũng cần nhận thức rõ các hạn chế:
8.1. Thời gian chờ đợi dài
Với khoảng thời gian 4-5 năm cho người Việt Nam, chương trình EB3 đòi hỏi một sự kiễn nhẫn từ phía đương đơn. Trong thời gian này:
- Hoàn cảnh cá nhân có thể thay đổi
- Con cái có thể vượt quá độ tuổi 21 (aging out)
- Nhà tuyển dụng có thể gặp khó khăn tài chính
- Chính sách di trú có thể thay đổi
8.2. Phụ thuộc vào nhà tuyển dụng
Khác với EB-1A, định cư Mỹ diện EB3 yêu cầu:
- Bảo lãnh bởi nhà tuyển dụng cụ thể
- Không thể tự nộp đơn
- Nếu nhà tuyển dụng rút đơn, toàn bộ quá trình có thể bị hủy bỏ
- Phải làm việc cho nhà bảo lãnh trong thời gian hợp lý sau khi nhận thẻ xanh
8.3. Quy trình PERM phức tạp
Chứng nhận lao động PERM trong chương trình EB3 lao động tay nghề rất khắt khe:
- Yêu cầu tài liệu chi tiết và chính xác
- Dễ bị kiểm toán nếu có sai sót
- Nhà tuyển dụng phải chứng minh không tìm được lao động Mỹ
- Chi phí và thời gian đáng kể
8.4. Hạn ngạch và backlog
- Visa EB3 bị giới hạn 10,000 Visa/năm
- Nước có nhu cầu cao như Ấn Độ, Trung Quốc có backlog nghiêm trọng
- Visa Bulletin có thể bị retrogress (lùi lại), làm tăng thời gian chờ
9. So sánh EB3 với các chương trình định cư khác
9.1. EB3 và EB2
EB-2 yêu cầu bằng thạc sĩ hoặc chứng minh lợi ích quốc gia, trong khi chương trình EB3 linh hoạt hơn. Tuy nhiên:
- EB-2 có thời gian chờ ngắn hơn (khoảng 1.5 năm)
- EB-2 cho phép National Interest Waiver (không cần PERM)
- Visa EB3 phù hợp hơn cho người chỉ có bằng cử nhân hoặc kinh nghiệm
Nhiều người nộp đơn EB-2 sau đó tiếp tục làm thêm hồ sơ về chương trình EB3 lao động tay nghề để tận dụng Priority Date sớm hơn khi Visa Bulletin thuận lợi.
9.2. EB3 và EB5
EB5 yêu cầu đầu tư tối thiểu $800,000 – $1,050,000 vào doanh nghiệp Mỹ. Định cư Mỹ diện EB3:
- Chi phí thấp hơn nhiều
- Không yêu cầu vốn đầu tư lớn
- Nhưng cần bảo lãnh việc làm và thời gian chờ lâu hơn
9.3. EB3 và H1B
H-1B là Visa tạm thời, trong khi Visa EB3 được nhận thẻ xanh vĩnh viễn:
- H-1B: Tối đa 6 năm, phải gia hạn, phụ thuộc vào nhà tuyển dụng
- Chương trình EB3: Thẻ xanh vĩnh viễn, tự do thay đổi công việc
- Nhiều người đang ở Mỹ theo H-1B chuyển đổi sang chương trình EB3 lao động tay nghề để có thẻ xanh
10. Hướng dẫn cụ thể cho người Việt Nam
10.1. Tìm nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh
Đây là bước quan trọng nhất khi bắt đầu định cư Mỹ diện EB3:
Các cách tìm nhà tuyển dụng:
- Làm việc với các công ty tư vấn di trú chuyên về chương trình EB3
- Liên hệ các công ty Mỹ có nhu cầu tuyển dụng trong ngành của bạn
- Sử dụng các nền tảng việc làm quốc tế: LinkedIn, Indeed, Glassdoor
- Tham gia các hội thảo việc làm quốc tế
- Làm việc với các công ty tư vấn di trú chuyên về chương trình EB3
- Kết nối với cộng đồng người Việt tại Mỹ đã định cư thành công
Ngành nghề phổ biến cho người Việt:
- Ngành công nghệ thông tin (lập trình viên, kỹ sư phần mềm)
- Y tế và điều dưỡng
- Kỹ thuật và sản xuất
- Nhà hàng và dịch vụ ăn uống
- Xây dựng và thợ kỹ thuật
- Dịch vụ Casino
Xem thêm:
- Tìm hiểu đơn ETA 9089 trong chương trình lao động định cư Mỹ diện EB3
- Nghề sửa chữa ô tô thiếu nhân lực tại Mỹ: Cơ hội vàng cho ứng viên theo diện định cư Mỹ EB3
- Chương trình định cư Mỹ EB3 – chìa khóa mở ra tương lai tươi sáng cho thế hệ trẻ Việt
- Visa EB3 và 6 loại Visa hợp pháp khác để sinh sống và làm việc tại Mỹ
10.2. Chuẩn bị hồ sơ và giấy tờ
Để nộp đơn Visa EB3, người Việt Nam cần chuẩn bị:
Giấy tờ cá nhân:
- Hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng
- Giấy khai sinh (bản chính và dịch công chứng)
- Sổ hộ khẩu
- Giấy đăng ký kết hôn (nếu có)
- Giấy khai sinh của con (nếu có)
Bằng cấp và kinh nghiệm:
- Bằng cấp, văn bằng (bản chính và bản dịch công chứng)
- Đánh giá bằng cấp nước ngoài (credential evaluation) bởi tổ chức được USCIS công nhận
- Thư giới thiệu từ nhà tuyển dụng cũ (có đầy đủ thông tin về nhiệm vụ công việc, thời gian làm việc)
- Chứng chỉ đào tạo, giấy phép hành nghề (nếu có)
- Hợp đồng lao động cũ
Hồ sơ tài chính:
- Sao kê ngân hàng
- Bằng chứng về nguồn thu nhập
- Tờ khai thuế (nếu có)
Giấy tờ khác:
- Lý lịch tư pháp từ Việt Nam
- Giấy chứng nhận sức khỏe từ bệnh viện được chỉ định
- Sổ tiêm chủng
- Ảnh theo tiêu chuẩn Mỹ
10.3. Phỏng vấn tại Đại sứ quán Mỹ
Người Việt Nam nộp đơn chương trình EB3 lao động tay nghề sẽ được phỏng vấn tại:
- Đại sứ quán Mỹ tại Hà Nội: 7 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội
- Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM: 4 Lê Duẩn, Quận 1, TP.HCM
Các câu hỏi phổ biến trong phỏng vấn:
- Bạn sẽ làm công việc gì tại Mỹ?
- Bạn có kinh nghiệm gì liên quan đến công việc này?
- Làm thế nào bạn tìm được nhà tuyển dụng này?
- Bạn có người thân tại Mỹ không?
- Bạn có kế hoạch gì sau khi nhận được thẻ xanh?
- Bạn có ý định quay lại Việt Nam không?
Lưu ý quan trọng:
- Trả lời trung thực và nhất quán
- Mang theo tất cả giấy tờ gốc
- Ăn mặc trang trọng và chuyên nghiệp
- Không cung cấp thông tin sai lệch
- Thể hiện ý định chân thành muốn làm việc và đóng góp cho Mỹ
10.4. Sống và làm việc tại Mỹ sau khi nhận thẻ xanh
Sau khi thành công với định cư Mỹ diện EB3, người Việt Nam cần:
Nghĩa vụ với nhà bảo lãnh:
- Làm việc cho nhà tuyển dụng bảo lãnh trong thời gian hợp lý (thường 1-2 năm)
- Duy trì ý định làm việc lâu dài ban đầu
- Không bỏ việc ngay sau khi nhận thẻ xanh (có thể bị coi là gian lận)
Duy trì tình trạng thường trú nhân:
- Cư trú tại Mỹ ít nhất 6 tháng/năm
- Nộp thuế thu nhập liên bang và tiểu bang
- Không phạm tội nghiêm trọng
- Gia hạn thẻ xanh khi hết hạn (mỗi 10 năm)
Hòa nhập cộng đồng:
- Học tiếng Anh để nâng cao khả năng giao tiếp
- Tham gia các tổ chức cộng đồng người Việt
- Tìm hiểu văn hóa và luật pháp Mỹ
- Xây dựng mạng lưới xã hội mới
11. Những sai lầm phổ biến cần tránh
Khi nộp đơn chương trình EB3, người Việt Nam thường mắc phải:
11.1. Chọn sai phân loại
Nhiều người không hiểu rõ sự khác biệt giữa skilled workers, professionals và other workers trong Visa EB3, dẫn đến:
- Nộp hồ sơ không phù hợp với trình độ
- Bị từ chối đơn và lãng phí thời gian
- Phải nộp lại từ đầu với chi phí tăng cao
Giải pháp: Tham khảo ý kiến luật sư di trú để xác định chính xác phân loại phù hợp với bản thân.
11.2. Hồ sơ không đầy đủ hoặc không chính xác
Đây là nguyên nhân hàng đầu khiến chương trình EB3 lao động tay nghề bị chậm trễ:
- Thiếu giấy tờ quan trọng
- Dịch thuật không chính xác
- Thông tin không nhất quán giữa các mẫu đơn
- Không công chứng đúng cách
Giải pháp: Lập danh sách kiểm tra đầy đủ, sử dụng dịch vụ dịch thuật chuyên nghiệp được công nhận.
11.3. Không theo dõi tiến độ
Nhiều người nộp đơn định cư Mỹ diện EB3 sau đó quên theo dõi:
- Visa Bulletin hàng tháng
- Thư yêu cầu bổ sung từ USCIS (RFE)
- Thời hạn trả lời
- Thay đổi địa chỉ không thông báo kịp thời
Giải pháp: Đăng ký nhận thông báo qua email, kiểm tra Visa Bulletin định kỳ, cập nhật địa chỉ ngay lập tức (nếu có chuyển đi nơi khác).
11.4. Làm việc với công ty tư vấn không uy tín
Một số công ty tư vấn Visa EB3 hứa hẹn:
- Đảm bảo 100% thành công
- Thời gian xử lý nhanh không thực tế
- Chi phí thấp bất thường
- Không giải thích rõ quy trình
Giải pháp: Chọn công ty di trú có nhiều năm kinh nghiệm, giấy tờ hoạt động hợp lệ tại quốc gia sở tại, kiểm tra đánh giá từ khách hàng trước, tránh các lời hứa quá tốt đẹp.
11.5. Thay đổi hoàn cảnh không thông báo
Trong quá trình chờ chương trình EB3, nếu có thay đổi:
- Kết hôn hoặc ly hôn
- Sinh con
- Con cái sắp đủ 21 tuổi
- Nhà tuyển dụng thay đổi địa chỉ, tên công ty
- Bản thân thay đổi nghề nghiệp
Không thông báo kịp thời có thể dẫn đến đơn bị từ chối hoặc các vấn đề pháp lý sau này.
Giải pháp: Luôn thông báo cho luật sư và USCIS mọi thay đổi quan trọng.

12. Xu hướng và cập nhật chính sách EB3 năm 2026
12.1. Thay đổi về thời gian xử lý
Theo dữ liệu mới nhất, chương trình EB3 lao động tay nghề năm 2026 cho thấy:
- Thời gian PERM tăng lên 16 tháng (so với 10-12 tháng trước đây)
- USCIS đang nỗ lực giảm thời gian I-140 xuống còn 6-8 tháng
- Visa Bulletin cho người Việt Nam tương đối ổn định
12.2. Tăng cường kiểm tra an ninh
USCIS và Bộ Ngoại giao đang:
- Kiểm tra lý lịch nghiêm ngặt hơn
- Yêu cầu phỏng vấn nhiều hơn
- Sử dụng công nghệ sinh trắc học tiên tiến
- Xác minh thông tin qua nhiều cơ sở dữ liệu
Điều này có thể làm tăng thời gian xử lý Visa EB3 nhưng cũng đảm bảo tính chính xác cao hơn.
12.3. Nhu cầu lao động tăng cao
Mỹ đang thiếu hụt lao động nghiêm trọng trong nhiều ngành:
- Y tế và điều dưỡng
- Công nghệ thông tin
- Sản xuất găng tay
- Thợ sửa chữa ô tô
- Xây dựng
- Dịch vụ chăm sóc
Điều này tạo cơ hội tốt cho chương trình EB3 và người Việt Nam có kỹ năng phù hợp.
12.4. Công nghệ và số hóa
USCIS đang hiện đại hóa hệ thống:
- Nộp đơn trực tuyến cho nhiều mẫu đơn hơn
- Theo dõi trạng thái real-time
- Thanh toán phí điện tử
- Thông báo tự động
Điều này giúp định cư Mỹ diện EB3 trở nên minh bạch và thuận tiện hơn.
13. Câu hỏi thường gặp về chương trình EB-3
Q1: Tôi có thể tự nộp đơn EB-3 không?
Không. Chương trình EB3 bắt buộc phải có nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh. Bạn không thể tự đăng ký như EB-1.
Q2: Con tôi sắp đủ 21 tuổi, có bị ảnh hưởng không?
Có. Con cái trên 21 tuổi không đủ điều kiện theo Visa EB3. Tuy nhiên, Child Status Protection Act (CSPA) có thể giúp bảo vệ độ tuổi của con trong một số trường hợp. Hãy tham khảo luật sư ngay nếu con bạn gần 21 tuổi.
Q3: Tôi có thể thay đổi nhà tuyển dụng trong quá trình chờ đợi không?
Sau khi I-140 được phê duyệt và đã đợi ít nhất 180 ngày, bạn có thể thay đổi nhà tuyển dụng theo điều khoản AC21 của chương trình EB3 lao động tay nghề, miễn là công việc mới “tương tự” với công việc ban đầu.
Q4: Nếu đơn PERM bị từ chối thì sao?
Nhà tuyển dụng có thể nộp đơn mới. Tuy nhiên, điều này có nghĩa là:
- Mất Priority Date cũ
- Phải bắt đầu lại quy trình tuyển dụng
- Tốn thêm thời gian và chi phí
Do đó, việc chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ PERM là vô cùng quan trọng cho Visa EB3.
Q5: Tôi có thể nộp cả EB-2 và EB-3 cùng lúc không?
Có. Nhiều người nộp song song để tăng cơ hội thành công. Nếu đủ điều kiện cả hai, bạn có thể:
- Nộp đơn EB-2 và chương trình EB3 độc lập
- Chọn đơn có thời gian thuận lợi hơn
Q6: Sau khi có thẻ xanh, tôi có thể làm việc ở bất kỳ đâu không?
Có, nhưng bạn cần làm việc cho nhà bảo lãnh ban đầu trong thời gian hợp lý (thường 1-2 năm) để chứng minh ý định làm việc khi nộp đơn định cư Mỹ diện EB3. Sau đó, bạn hoàn toàn tự do thay đổi công việc và địa điểm.
Q7: Chi phí có thể được trừ thuế không?
Chi phí do nhà tuyển dụng thanh toán có thể được trừ như chi phí kinh doanh. Đối với người lao động, một số chi phí di chuyển và tái định cư có thể được khấu trừ. Hãy tham khảo chuyên gia thuế để biết chi tiết.
Q8: Tôi có cần biết tiếng Anh không?
Không có yêu cầu bắt buộc về trình độ tiếng Anh cho chương trình EB3, nhưng bạn cần đủ khả năng giao tiếp để:
- Thực hiện công việc được tuyển dụng
- Trả lời phỏng vấn tại Đại sứ quán
- Sinh sống và hòa nhập tại Mỹ
Một số vị trí trong Visa EB3 có thể yêu cầu trình độ tiếng Anh cụ thể tùy theo tính chất công việc.
14. Tài nguyên hữu ích cho người nộp đơn EB-3
14.1. Website chính thức
- USCIS: www.uscis.gov – Thông tin chính thức về chương trình EB3
- Department of State Visa Bulletin: travel.state.gov/content/travel/en/legal/Visa-law0/Visa-bulletin.html – Cập nhật hàng tháng
- Department of Labor – PERM: flag.dol.gov – Tra cứu thời gian xử lý PERM
- Đại sứ quán Mỹ tại Việt Nam: vn.usembassy.gov
14.2. Công cụ tra cứu
- USCIS Case Status: egov.uscis.gov/casestatus – Kiểm tra trạng thái hồ sơ
- USCIS Processing Times: egov.uscis.gov/processing-times – Thời gian xử lý theo loại đơn
- Công cụ ước tính hoàn thành hồ sơ: https://newlandusa.asia/uoc-tinh-thoi-gian-hoan-thanh-ho-so/
14.3. Cộng đồng và diễn đàn
- Các group Facebook về di trú Mỹ cho người Việt
- Immigration forums: Visajourney.com, Murthy.com
- Reddit: r/immigration, r/USCIS
- Cộng đồng người Việt tại Mỹ trên mạng xã hội
15. Kết luận
Chương trình EB3 là một con đường định cư hợp pháp, minh bạch và khả thi dành cho người lao động Việt Nam có nguyện vọng xây dựng cuộc sống mới tại Mỹ. Mặc dù quy trình định cư Mỹ diện EB3 phức tạp, tốn kém và đòi hỏi thời gian dài, nhưng kết quả cuối cùng – thẻ xanh vĩnh viễn và cơ hội trở thành công dân Mỹ – hoàn toàn xứng đáng với nỗ lực bỏ ra.
Với yêu cầu thấp hơn so với EB-1 và EB-2, Visa EB3 mở cánh cửa không chỉ cho các chuyên gia có trình độ cao mà còn cho cả những người lao động tay nghề và lao động phổ thông. Chương trình EB3 lao động tay nghề đặc biệt phù hợp với người Việt Nam, vì thời gian chờ đợi tương đối ngắn hơn so với các quốc gia có backlog nghiêm trọng như Ấn Độ hay Trung Quốc.
Visa EB3 không chỉ là một tấm Visa – đó là bước khởi đầu cho hành trình mới, mở ra vô vàn cơ hội cho bạn và gia đình. Từ giáo dục chất lượng cao cho con cái, cơ hội nghề nghiệp phát triển, đến môi trường sống ổn định và an toàn, định cư Mỹ diện EB3 có thể thay đổi hoàn toàn cuộc đời bạn.
Newland USA, với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và châm ngôn “An cư vững bền – Trọn đời thịnh vượng”, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ trong việc chuẩn bị hồ sơ và đồng hành cùng quý khách trong suốt quá trình định cư Mỹ diện EB3. Hãy liên hệ ngay với Newland USA qua số hotline 0785591988 hoặc email: newsletter@newlandusa.asia để được tư vấn chi tiết và miễn phí.
Xem thêm:
