Bảo hiểm y tế khi định cư Mỹ năm 2026: Giải pháp bảo vệ tài chính toàn diện

Định cư tại Mỹ mở ra nhiều cơ hội mới, nhưng cũng đặt ra thách thức quan trọng về việc đảm bảo an sinh sức khỏe cho gia đình. Với chi phí y tế thuộc hàng cao nhất thế giới và những thay đổi chính sách năm 2026, việc hiểu rõ về bảo hiểm y tế trở thành yếu tố then chốt giúp người nhập cư bảo vệ tài chính và tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng. Bài viết này của Newland USA cung cấp hướng dẫn toàn diện về bảo hiểm y tế định cư Mỹ, giúp bạn đưa ra quyết định thông minh cho tương lai.
1. Tại sao bảo hiểm y tế là ưu tiên hàng đầu khi định cư Mỹ?
Hệ thống y tế Mỹ được đánh giá cao về chất lượng dịch vụ và công nghệ tiên tiến, tuy nhiên chi phí điều trị cũng vô cùng đắt đỏ. Một cuộc khám bệnh thông thường có thể tiêu tốn từ 250 đến 350 USD, trong khi chi phí điều trị cơn đau tim có thể lên tới 25.000 USD hoặc cao hơn. Đối với người mới định cư, việc không có bảo hiểm y tế đồng nghĩa với gánh nặng tài chính khổng lồ khi gặp sự cố sức khỏe bất ngờ.
Bảo hiểm y tế tại Mỹ không chỉ là công cụ bảo vệ tài chính mà còn là yếu tố quan trọng trong quá trình hội nhập. Việc có bảo hiểm giúp người định cư tiếp cận dịch vụ y tế phòng ngừa, khám sức khỏe định kỳ và điều trị kịp thời khi cần thiết. Đặc biệt, trong bối cảnh dịch bệnh và các vấn đề sức khỏe có thể phát sinh bất cứ lúc nào, bảo hiểm y tế trở thành “lá chắn” thiết yếu cho mọi gia đình nhập cư.
Năm 2026 đánh dấu những thay đổi quan trọng trong chính sách bảo hiểm y tế định cư Mỹ, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và chi phí của người nhập cư. Hiểu rõ các quy định mới và cách chúng tác động đến từng nhóm đối tượng sẽ giúp bạn lên kế hoạch tài chính hợp lý và đảm bảo sự an toàn cho gia đình.
Xem thêm:
- ‘Chỉ người giàu mới định cư Mỹ’ – Đúng hay sai?
- Định cư Mỹ diện EB3 lao động tay nghề có thật sự tốn hàng tỷ đồng?
- Những câu hỏi thường gặp khi định cư Mỹ diện EB3 ngành sản xuất
- Định cư Mỹ ngành sản xuất găng tay y tế: Dễ hay khó?
2. Tổng quan về hệ thống bảo hiểm y tế Mỹ
Hệ thống bảo hiểm y tế tại Mỹ hoạt động theo mô hình phức tạp với nhiều tầng lớp và nhà cung cấp khác nhau. Không giống như nhiều quốc gia có hệ thống y tế quốc gia đơn nhất, Mỹ kết hợp cả chương trình do chính phủ quản lý và các gói bảo hiểm tư nhân. Sự đa dạng này mang lại nhiều lựa chọn nhưng cũng đòi hỏi người tham gia phải hiểu rõ về quyền lợi và nghĩa vụ của mình.
Đối với người định cư, việc nắm bắt cách thức hoạt động của hệ thống bảo hiểm y tế Mỹ là bước đầu tiên quan trọng. Hệ thống này dựa trên nguyên tắc chia sẻ chi phí giữa người tham gia và nhà cung cấp dịch vụ. Khi có bảo hiểm y tế, bạn sẽ đóng phí bảo hiểm (premium) hàng tháng, và khi sử dụng dịch vụ y tế, bạn chỉ cần chi trả một phần chi phí thông qua đồng thanh toán (copayment), đồng bảo hiểm (coinsurance) hoặc khoản khấu trừ (deductible).
Chi phí bảo hiểm y tế tại Mỹ năm 2026 dự kiến tăng cao hơn so với các năm trước do nhiều yếu tố. Mức khấu trừ tối đa cho bảo hiểm cá nhân tăng lên 10.600 USD (tăng từ 9.200 USD năm 2025), trong khi bảo hiểm gia đình có mức tối đa là 21.200 USD (tăng từ 18.400 USD). Sự gia tăng khoảng 15,2% này đặt ra thách thức về tài chính cho nhiều gia đình, đặc biệt là những người mới định cư đang trong giai đoạn ổn định cuộc sống.
Việc hiểu rõ các thuật ngữ quan trọng trong bảo hiểm y tế giúp bạn so sánh và lựa chọn gói bảo hiểm phù hợp. Premium là khoản phí bạn đóng hàng tháng để duy trì bảo hiểm, bất kể bạn có sử dụng dịch vụ y tế hay không. Deductible là số tiền bạn phải tự chi trả trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu thanh toán phần của họ. Copayment là khoản phí cố định bạn trả cho mỗi lần khám bệnh hoặc lấy thuốc. Coinsurance là tỷ lệ phần trăm chi phí dịch vụ y tế mà bạn phải đóng góp sau khi đã đáp ứng deductible.
3. Các loại bảo hiểm y tế tại Mỹ dành cho người định cư
3.1. Bảo hiểm qua Affordable Care Act (ACA) Marketplace
ACA Marketplace, còn được gọi là Health Insurance Marketplace, là nền tảng do chính phủ liên bang vận hành giúp người dân tìm kiếm và so sánh các loại bảo hiểm y tế tại Mỹ. Đây là lựa chọn phổ biến cho người tự kinh doanh, thất nghiệp hoặc không được nhà tuyển dụng cung cấp bảo hiểm. Marketplace cung cấp các gói bảo hiểm được phân loại theo bốn cấp độ kim loại: Bronze, Silver, Gold và Platinum, giúp người tham gia dễ dàng đánh giá sự cân bằng giữa phí bảo hiểm hàng tháng và chi phí khi sử dụng dịch vụ.
Bảo hiểm y tế qua Marketplace đặc biệt hấp dẫn vì cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người đủ điều kiện. Tín dụng thuế phí bảo hiểm (Premium Tax Credit) giúp giảm phí bảo hiểm hàng tháng, trong khi giảm chi phí đồng thanh toán (Cost-Sharing Reductions) làm giảm các khoản đồng thanh toán, đồng bảo hiểm và deductible. Tuy nhiên, năm 2026 chứng kiến những thay đổi đáng kể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các khoản hỗ trợ này.
Gói Bronze thường có phí bảo hiểm thấp nhất nhưng deductible cao, phù hợp cho người trẻ khỏe mạnh ít sử dụng dịch vụ y tế. Từ năm 2026, tất cả gói Bronze và Catastrophic đều tương thích với Tài khoản Tiết kiệm Y tế (Health Savings Account – HSA), cho phép bạn tiết kiệm tiền trước thuế để chi trả cho chi phí y tế. Gói Silver cung cấp sự cân bằng giữa phí bảo hiểm và chi phí khi sử dụng dịch vụ, đồng thời là gói duy nhất có thể nhận được giảm chi phí đồng thanh toán nếu thu nhập của bạn nằm trong ngưỡng quy định.
Gói Gold có phí bảo hiểm cao hơn nhưng chi phí khi sử dụng dịch vụ thấp hơn, thích hợp cho những người thường xuyên khám bệnh hoặc có nhu cầu điều trị định kỳ. Nghiên cứu cho thấy năm 2026, gói Gold thường mang lại giá trị tốt hơn gói Bronze, với chi phí tổng thể đôi khi còn thấp hơn hoặc tương đương gói Silver nhưng cung cấp nhiều quyền lợi hơn. Gói Platinum có phí bảo hiểm cao nhất nhưng chi phí khi sử dụng dịch vụ thấp nhất, phù hợp cho người có nhu cầu chăm sóc y tế thường xuyên hoặc mắc bệnh mạn tính.
3.2. Medicare – Bảo hiểm y tế liên bang cho người cao tuổi
Medicare là chương trình bảo hiểm y tế liên bang dành cho người từ 65 tuổi trở lên, người khuyết tật và người mắc bệnh giai đoạn cuối. Chương trình này được chia thành bốn phần với các quyền lợi khác nhau, tạo nên hệ thống bảo hiểm y tế tại Mỹ quan trọng cho người cao tuổi.
Medicare Part A (Hospital Insurance) bao gồm chi phí nằm viện, chăm sóc tại cơ sở điều dưỡng chuyên môn, chăm sóc tại nhà và chăm sóc cuối đời. Hầu hết người đủ điều kiện không phải trả phí bảo hiểm cho Part A nếu họ hoặc vợ/chồng đã đóng thuế Medicare trong ít nhất 10 năm làm việc. Medicare Part B (Medical Insurance) chi trả cho các dịch vụ khám bác sĩ, chăm sóc ngoại trú, thiết bị y tế và dịch vụ phòng ngừa. Năm 2026, phí bảo hiểm Part B tiêu chuẩn là 202,90 USD mỗi tháng.
Medicare Part C (Medicare Advantage) là các gói bảo hiểm tư nhân được chính phủ phê duyệt, cung cấp tất cả quyền lợi của Part A và Part B, thường kèm theo các quyền lợi bổ sung như nha khoa, thị lực và thính lực. Năm 2026, khoảng 67% gói Medicare Advantage có bảo hiểm thuốc (MA-PD) không tính phí bảo hiểm bổ sung ngoài phí Part B. Medicare Part D (Prescription Drug Coverage) giúp chi trả chi phí thuốc theo toa, với mức chi phí tối đa tự túc năm 2026 là 2.100 USD mỗi năm.
Bảo hiểm y tế Medicare năm 2026 có những thay đổi đáng chú ý. Giá thuốc được đàm phán cho 10 loại thuốc có chi phí cao đã có hiệu lực từ đầu năm, giúp tiết kiệm ước tính 1,5 tỷ USD cho người tham gia. Insulin tiếp tục được giới hạn ở mức 35 USD mỗi tháng mà không cần đóng khoản khấu trừ. Vaccine dành cho người lớn được khuyến cáo bởi Ủy ban Tư vấn về Thực hành Tiêm chủng (ACIP) vẫn được cung cấp miễn phí trong Part D.

3.3. Medicaid – Chương trình hỗ trợ cho người thu nhập thấp
Medicaid là chương trình bảo hiểm y tế do chính phủ liên bang và tiểu bang cùng vận hành, hỗ trợ chi phí y tế cho người có thu nhập và tài sản hạn chế. Khác với Medicare, điều kiện đủ cho Medicaid khác nhau tùy theo từng tiểu bang. Đây là một phần quan trọng trong hệ thống các loại bảo hiểm y tế tại Mỹ, đặc biệt đối với gia đình có thu nhập thấp và trẻ em.
Bảo hiểm y tế Medicaid bao gồm nhiều dịch vụ mà Medicare thông thường không chi trả, như chăm sóc tại viện dưỡng lão dài hạn và dịch vụ chăm sóc cá nhân. Chương trình Bảo hiểm Y tế Trẻ em (CHIP – Children’s Health Insurance Program) cung cấp bảo hiểm cho trẻ em trong các gia đình có thu nhập không quá cao để đủ điều kiện nhận Medicaid.
Năm 2026, chính sách Medicaid có những điều chỉnh đáng kể. Bắt đầu từ ngày 1 tháng 10 năm 2026, chỉ một số nhóm người nhập cư mới đủ điều kiện nhận hỗ trợ Medicaid/CHIP do chính phủ liên bang tài trợ, bao gồm: thường trú nhân hợp pháp (sau khi hoàn thành thời gian chờ đợi 5 năm mới có thể áp dụng), người từ các quốc gia Hiệp ước Tự do Liên kết (COFA) cư trú tại Mỹ, và người nhập cư Cuba/Haiti.
Một số tiểu bang có thể tiếp tục cung cấp bảo hiểm y tế cho trẻ em và phụ nữ mang thai đang cư trú hợp pháp theo Đạo luật Cải thiện Y tế Trẻ em Nhập cư (ICHIA – Immigrant Children’s Health Improvement Act). Tính đến tháng 4 năm 2025, 38 tiểu bang đã áp dụng tùy chọn ICHIA cho trẻ em trong Medicaid. Điều này tạo ra sự đa dạng trong khả năng tiếp cận bảo hiểm y tế định cư Mỹ tùy thuộc vào tiểu bang cư trú.
3.4. Bảo hiểm y tế qua nhà tuyển dụng
Bảo hiểm y tế do nhà tuyển dụng cung cấp là hình thức phổ biến nhất tại Mỹ, bao gồm hơn 50% dân số. Các công ty thường chi trả một phần hoặc toàn bộ phí bảo hiểm cho nhân viên và gia đình họ. Đây thường là lựa chọn tiết kiệm nhất vì nhà tuyển dụng đóng góp đáng kể vào chi phí, đồng thời các gói bảo hiểm nhóm thường có điều khoản tốt hơn so với bảo hiểm cá nhân.
Khi định cư Mỹ và tìm được việc làm, người nhập cư thường được nhà tuyển dụng cung cấp bảo hiểm y tế trong thời gian đăng ký mở (Open Enrollment) hàng năm hoặc trong vòng 60 ngày kể từ ngày bắt đầu làm việc. Các gói bảo hiểm qua nhà tuyển dụng thường bao gồm nhiều lựa chọn với các mức phí bảo hiểm và quyền lợi khác nhau, cho phép nhân viên chọn gói phù hợp với nhu cầu gia đình.
Một số nhà tuyển dụng áp dụng mô hình Individual Coverage Health Reimbursement Arrangement (ICHRA), cho phép nhân viên tự chọn gói bảo hiểm y tế tại Mỹ cá nhân và nhận hoàn trả từ công ty. Năm 2026, mô hình này ngày càng phổ biến vì tính linh hoạt và khả năng quản lý chi phí tốt hơn cho doanh nghiệp nhỏ. Đối với doanh nghiệp nhỏ, ICHRA cho phép họ cung cấp quyền lợi y tế cho nhân viên mà không cần quản lý các gói bảo hiểm phức tạp.
Nhân viên có bảo hiểm qua nhà tuyển dụng vẫn có thể mua bảo hiểm y tế qua Marketplace nếu muốn, nhưng thường sẽ không đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính trừ khi gói bảo hiểm của nhà tuyển dụng không được coi là “affordable” (phải mất hơn 9,12% thu nhập hộ gia đình hàng năm) hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn “minimum value” theo quy định của Affordable Care Act.
3.5. Bảo hiểm y tế tư nhân mua trực tiếp
Các loại bảo hiểm y tế tại Mỹ cũng bao gồm các gói bảo hiểm tư nhân được mua trực tiếp từ công ty bảo hiểm, đại lý hoặc môi giới mà không thông qua Marketplace. Các gói này không đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính của chính phủ và có thể không bao gồm tất cả quyền lợi thiết yếu như các gói trên Marketplace. Tuy nhiên, chúng có thể phù hợp với một số người do tính linh hoạt trong thiết kế quyền lợi.
Năm 2026, thị trường bảo hiểm ngoài Marketplace (off-exchange) ngày càng thu hút sự chú ý như một lựa chọn thay thế linh hoạt và có khả năng tiết kiệm chi phí. Đối với những người không đủ điều kiện nhận trợ cấp, các gói bảo hiểm bán trực tiếp bởi các công ty bảo hiểm có thể cung cấp giá trị tốt hơn. Các nhà cung cấp bảo hiểm hàng đầu năm 2026 bao gồm Blue Cross Blue Shield, UnitedHealthcare, Aetna, Cigna, Ambetter và Oscar.
Bảo hiểm y tế cho người nhập cư mới còn bao gồm các gói bảo hiểm du lịch và chuyển tiếp (immigrant insurance plans), phù hợp cho người mới đến và thường trú nhân. Các gói này thường có thời hạn từ vài tháng đến hai năm, bao gồm khám bác sĩ, nằm viện, chăm sóc khẩn cấp và cấp cứu. Chi phí bảo hiểm du lịch y tế cho người đến thăm Mỹ năm 2026 dao động từ 19 đến 172 USD mỗi tháng, tùy thuộc vào độ tuổi và phạm vi bảo hiểm.
Xem thêm:
- Tại sao chọn định cư Mỹ diện EB3 ngành sản xuất găng tay y tế năm 2026?
- Định cư Mỹ diện EB3 ngành sửa chữa ô tô: Cơ hội vàng cho kỹ thuật viên Việt Nam năm 2026
- Tổng quan các chương trình định cư Mỹ 2026: Lựa chọn nào phù hợp với bạn?
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian xử lý hồ sơ định cư Mỹ diện EB3?
4. Thay đổi quan trọng trong chính sách bảo hiểm y tế năm 2026
4.1. Thay đổi ảnh hưởng đến người nhập cư
Năm 2026 đánh dấu những thay đổi đáng kể trong chính sách bảo hiểm y tế định cư Mỹ do Đạo luật “One Big Beautiful Bill” (H.R. 1). Bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, người nhập cư cư trú hợp pháp có thu nhập dưới 100% mức nghèo liên bang sẽ không còn đủ điều kiện nhận tín dụng thuế phí bảo hiểm nếu họ không đủ điều kiện nhận Medicaid do tình trạng nhập cư (bao gồm thường trú nhân hợp pháp và những người khác đang trong thời gian chờ đợi 5 năm cho Medicaid).
Điều này tạo ra “khoảng trống bảo hiểm” cho những người nhập cư có thu nhập thấp đang cư trú hợp pháp. Theo ước tính, khoảng 300.000 người sẽ trở nên không có bảo hiểm do thay đổi này. Đối với những người trong tình huống này, họ vẫn có thể mua bảo hiểm y tế qua Marketplace nhưng phải tự trả toàn bộ chi phí mà không có hỗ trợ tài chính, khiến bảo hiểm trở nên khó tiếp cận hơn nhiều.
Những thay đổi này được ước tính sẽ làm tăng thêm 900.000 người không có bảo hiểm. Đối với các gia đình nhập cư qua chương trình EB-3, việc hiểu rõ những thay đổi này là quan trọng để lên kế hoạch tài chính phù hợp. Người có thẻ xanh vẫn giữ được quyền lợi bảo hiểm y tế, nhưng phải hoàn thành thời gian chờ đợi 5 năm trước khi đủ điều kiện nhận Medicaid tại hầu hết các tiểu bang.
4.2. Thời gian đăng ký và hạn chót
Thời gian đăng ký mở (Open Enrollment) cho bảo hiểm y tế năm 2026 đã diễn ra từ ngày 1 tháng 11 năm 2025 đến ngày 15 tháng 1 năm 2026 tại hầu hết các tiểu bang. Tuy nhiên, một thay đổi quan trọng là từ mùa thu năm 2026, thời gian đăng ký mở sẽ được rút ngắn, kết thúc vào ngày 15 tháng 12 thay vì kéo dài đến giữa tháng 1 như trước đây. Các tiểu bang vận hành sàn giao dịch riêng có thể gia hạn hạn chót đến ngày 31 tháng 12.
Nếu bạn đăng ký từ ngày 1 đến 15 tháng 12 năm 2025, bảo hiểm của bạn sẽ bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 năm 2026. Nếu đăng ký từ ngày 16 tháng 12 năm 2025 đến ngày 15 tháng 1 năm 2026, bảo hiểm sẽ bắt đầu từ ngày 1 tháng 2 năm 2026. Việc bỏ lỡ hạn chót đăng ký mở có thể khiến bạn phải chờ đến mùa đăng ký tiếp theo, trừ khi bạn có các sự kiện quan trọng (qualifying life event) như kết hôn, sinh con, mất bảo hiểm hiện tại hoặc chuyển đến tiểu bang mới.
4.3. Gia tăng chi phí bảo hiểm y tế
Chi phí bảo hiểm y tế tại Mỹ năm 2026 tăng đáng kể trên toàn quốc. Phí bảo hiểm trung bình tăng khoảng 11%, nhưng sự gia tăng thay đổi đáng kể theo khu vực địa lý. Một số khu vực như Providence, Rhode Island chứng kiến phí bảo hiểm gói Bronze tăng 28% (từ 266 lên 340 USD mỗi tháng), trong khi gói Gold tăng 41% (từ 369 lên 521 USD). Tại Wichita, Kansas, gói Gold tăng vọt 68,3% (từ 451 lên 759 USD mỗi tháng).
Sự gia tăng này một phần do chấm dứt các khoản tín dụng thuế phí bảo hiểm tăng cường, được áp dụng kể từ năm 2021 để giúp hàng triệu người Mỹ chi trả bảo hiểm y tế. Các khoản trợ cấp này dự kiến hết hạn vào ngày 31 tháng 12 năm 2025, trừ khi Quốc hội hành động gia hạn. Nếu không được gia hạn, dự đoán số lượng người đăng ký Marketplace có thể giảm từ 22,8 triệu người năm 2025 xuống 18,9 triệu người năm 2026.
Người cao tuổi từ 60-64 tuổi bị ảnh hưởng nặng nề nhất, với mức tăng phí bảo hiểm cao hơn mức trung bình quốc gia từ 25-35%.
Về phía nhà cung cấp, một số công ty bảo hiểm lớn như Blue Cross/Blue Shield và UnitedHealthcare tăng phí 20-30%, trong khi các công ty khu vực như Ambetter, Oscar, Molina và Kaiser thường cung cấp phí bảo hiểm thấp hơn 10-20% so với các tập đoàn lớn. Aetna đã rút khỏi thị trường ACA, làm giảm số lượng lựa chọn cho người tiêu dùng ở một số khu vực.

5. Lựa chọn bảo hiểm y tế phù hợp khi định cư Mỹ
5.1. Đánh giá nhu cầu và khả năng tài chính
Việc chọn bảo hiểm y tế định cư Mỹ phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhu cầu sức khỏe và khả năng tài chính của gia đình. Đầu tiên, hãy đánh giá tình trạng sức khỏe hiện tại của bạn và các thành viên trong gia đình. Nếu bạn hoặc người thân có bệnh mạn tính cần điều trị thường xuyên, các gói bảo hiểm y tế với deductible thấp hơn và bảo hiểm toàn diện hơn (như Gold hoặc Platinum) có thể tiết kiệm chi phí hơn trong dài hạn mặc dù phí bảo hiểm hàng tháng cao hơn.
Ước tính tổng chi phí y tế dự kiến cho năm, bao gồm khám bệnh định kỳ, thuốc theo toa, và các cách điều trị dự kiến. Cộng phí bảo hiểm hàng tháng với mức chi phí tối đa tự túc (out-of-pocket maximum) để xác định tổng chi phí có thể có trong trường hợp xấu nhất. Năm 2026, mức chi phí tối đa tự túc cho bảo hiểm cá nhân là 10.600 USD và cho gia đình là 21.200 USD.
Kiểm tra xem các bác sĩ và bệnh viện bạn thích có trong mạng lưới nhà cung cấp của gói bảo hiểm y tế tại Mỹ mà bạn đang xem xét không. Sử dụng dịch vụ ngoài mạng lưới thường phải trả chi phí cao hơn nhiều hoặc không được bảo hiểm. Công cụ Medicare Plan Finder năm 2026 lần đầu tiên bao gồm thông tin về bác sĩ và nhà cung cấp nào được bao gồm trong mạng lưới của gói Medicare Advantage, giúp việc so sánh dễ dàng hơn.
5.2. So sánh các gói bảo hiểm
Khi so sánh Các loại bảo hiểm y tế tại Mỹ, đừng chỉ tập trung vào phí bảo hiểm hàng tháng. Xem xét toàn bộ bức tranh chi phí, bao gồm deductible, copayment, coinsurance. Một gói có phí bảo hiểm thấp nhưng deductible (khoản khấu trừ) cao có thể tốn kém hơn nếu bạn cần sử dụng dịch vụ y tế thường xuyên.
Năm 2026, chiến lược thông minh là bỏ qua gói Silver hoàn toàn nếu bạn không đủ điều kiện nhận giảm chi phí đồng thanh toán. Thay vào đó, hãy so sánh gói Bronze rẻ nhất với gói Gold có giá trị tốt nhất để xác định gói nào phù hợp với tình hình sức khỏe và ngân sách của bạn. Trong nhiều khu vực, gói Gold cung cấp giá trị tốt hơn với chi phí tổng thể thấp hơn hoặc tương đương gói Silver nhưng quyền lợi cao hơn.
Đối với gia đình có trẻ em, đảm bảo bảo hiểm y tế bao gồm dịch vụ nhi khoa toàn diện, khám sức khỏe định kỳ và tiêm chủng. Đối với người cao tuổi, chú ý đến phạm vi bảo hiểm cho thuốc theo toa, đặc biệt nếu bạn đang dùng thuốc đắt tiền. Năm 2026, giá thuốc được đàm phán cho 10 loại thuốc có chi phí cao trong Medicare có thể tiết kiệm đáng kể cho người được hưởng lợi.
Sử dụng các công cụ trực tuyến để so sánh gói bảo hiểm. Trang HealthCare.gov cung cấp công cụ “Browse plans & costs” cho phép bạn xem trước và so sánh các gói bên cạnh nhau. Nhập mã ZIP và thông tin thu nhập hộ gia đình để nhận ước tính phí bảo hiểm. Một số tiểu bang như Texas cũng cung cấp công cụ so sánh gói thông qua cơ sở bảo hiểm của tiểu bang.
5.3. Tận dụng hỗ trợ và tài nguyên có sẵn
Nếu bạn cần trợ giúp hiểu các lựa chọn bảo hiểm y tế, liên hệ với Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm (Department of Insurance) tại tiểu bang của bạn. Họ có thể giúp bạn tìm đại lý được cấp phép hoặc người hỗ trợ được chứng nhận có thể xem xét các lựa chọn của bạn. HealthCare.gov cung cấp tài nguyên trực tuyến và kết nối bạn với “Navigators” hoặc nhân viên hỗ trợ, cung cấp trợ giúp miễn phí, trực tiếp hoặc ảo với việc mua sắm các gói bảo hiểm và đăng ký.
Các trung tâm y tế cộng đồng (Community Health Centers) cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe dựa trên thu nhập của bạn, ngay cả khi bạn không có bảo hiểm y tế. Họ cung cấp dịch vụ chăm sóc như nha khoa, sức khỏe tâm thần và thuốc theo toa. Nếu bạn không đủ điều kiện nhận bảo hiểm qua Marketplace, các trung tâm này rất quan trọng.
Đối với người nhập cư mới, các tổ chức phi lợi nhuận và tổ chức cộng đồng thường giới thiệu và giải thích về hệ thống bảo hiểm y tế tại Mỹ. Họ có thể giúp giải thích các thuật ngữ, so sánh gói bảo hiểm và hỗ trợ quá trình đăng ký bằng ngôn ngữ bản địa. FindHelp.org là tài nguyên hữu ích để xác định các tổ chức cộng đồng có thể giúp đỡ.
5.6. Trường hợp đặc biệt cho người định cư mới
Thường trú nhân hợp pháp (người có thẻ xanh) đang trong thời gian chờ đợi 5 năm cho Medicaid nhưng có thu nhập dưới 100% mức nghèo liên bang sẽ gặp thách thức đặc biệt năm 2026. Họ không thể nhận tín dụng thuế phí bảo hiểm trên Marketplace và không đủ điều kiện nhận Medicaid. Trong trường hợp này, bảo hiểm y tế cho người nhập cư (immigrant insurance plans) có thể là lựa chọn tạm thời cho đến khi hoàn thành thời gian chờ đợi.
Các gói này thường bao gồm bảo hiểm cần thiết cho khám bác sĩ, nằm viện và chăm sóc khẩn cấp, mặc dù chúng có thể có thời gian chờ đợi cho điều kiện có sẵn và không bao gồm chăm sóc phòng ngừa toàn diện. Tuy nhiên, họ cung cấp bảo vệ y tế và tài chính thiết yếu trong giai đoạn ban đầu của việc ổn định tại Mỹ.
Người có thẻ xanh cư trú vĩnh viễn tại Mỹ đủ điều kiện nhận gói bảo hiểm y tế nội địa, tùy thuộc vào thời gian cư trú. Những người dưới 65 tuổi có thể đủ điều kiện nhận các gói như Blue Cross hoặc Blue Shield, thường sau thời gian cư trú 6 tháng trở lên. Điều quan trọng là mua bảo hiểm y tế định cư Mỹ tạm thời cho đến khi người có thẻ xanh đủ điều kiện nhận các gói bảo hiểm nội địa.
Xem thêm:
- Thợ sửa chữa ô tô thông qua định cư Mỹ diện EB3 có cần tiếng Anh không? Những điều cần lưu ý khi sử dụng tiếng Anh trong ngành nghề này
- Đơn I-829 là gì? Hướng dẫn nộp đơn xin xóa bỏ điều kiện thẻ xanh 2 năm của diện đầu tư định cư Mỹ EB5
- Nghề sửa chữa ô tô thiếu nhân lực tại Mỹ: Cơ hội vàng cho ứng viên theo diện định cư Mỹ EB3
- Tìm hiểu đơn ETA 9089 trong chương trình lao động định cư Mỹ diện EB3

6. Lưu ý quan trọng về bảo hiểm y tế cho người định cư
6.1. Thời gian chờ đợi và giới hạn
Hầu hết các gói bảo hiểm y tế nội địa tại Mỹ, bao gồm Medicare và Medicaid, có thời gian chờ đợi 5 năm đối với người có thẻ xanh.
Trong thời gian chờ đợi này, bạn vẫn có thể mua bảo hiểm y tế tại Mỹ qua Marketplace hoặc thông qua nhà tuyển dụng. Việc duy trì bảo hiểm liên tục là quan trọng vì chi phí y tế có thể nhanh chóng làm kiệt quệ tài chính của bạn nếu xảy ra tình huống khẩn cấp. Một cuộc khám bác sĩ đơn giản có thể tốn từ 250 đến 350 USD, trong khi một cơn đau tim có thể tốn ít nhất 25.000 USD.
6.2. Chăm sóc khẩn cấp cho người không có bảo hiểm
Theo Đạo luật Điều trị Y tế Khẩn cấp và Lao động (EMTALA), các bệnh viện tham gia Medicare phải cung cấp dịch vụ sàng lọc và ổn định cho bất kỳ ai vào phòng cấp cứu của họ, bất kể tình trạng bảo hiểm hay không. Chính phủ liên bang cung cấp tài trợ Medicaid để hoàn trả cho bệnh viện một phần chi phí cung cấp chăm sóc khẩn cấp cho những người không đủ điều kiện nhận Medicaid do tình trạng nhập cư.
Tuy nhiên, theo H.R. 1, tài trợ cho điều này đang bị cắt giảm ở các tiểu bang đã mở rộng Medicaid. Medicaid Khẩn cấp sẽ được cung cấp theo tỷ lệ phù hợp thông thường của tiểu bang, thay vì tỷ lệ phù hợp mở rộng Medicaid 90% được tăng cường của ACA, bắt đầu từ tháng 10 năm 2026. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận chăm sóc khẩn cấp cho người nhập cư không có bảo hiểm y tế.
7. Kết luận
Bảo hiểm y tế là nền tảng quan trọng cho cuộc sống ổn định và thành công tại Mỹ. Với chi phí y tế cao và những thay đổi chính sách phức tạp năm 2026, việc hiểu rõ về các loại bảo hiểm y tế tại Mỹ và lựa chọn gói phù hợp với tình hình cá nhân là điều cần thiết. Người định cư qua các chương trình như EB3 cần lên kế hoạch tài chính cẩn thận, tính đến chi phí bảo hiểm y tế và những thay đổi có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận của họ.
Mặc dù viễn cảnh bảo hiểm y tế tại Mỹ năm 2026 đầy thách thức với chi phí tăng cao và hạn chế đối với một số nhóm nhập cư, vẫn có nhiều lựa chọn có sẵn. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng, so sánh các gói bảo hiểm, và tận dụng các nguồn hỗ trợ có sẵn sẽ giúp bạn tìm được giải pháp bảo hiểm y tế định cư Mỹ phù hợp nhất cho gia đình.
Newland USA, với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và châm ngôn “An cư vững bền – Trọn đời thịnh vượng”, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ trong việc chuẩn bị hồ sơ và đồng hành cùng quý khách trong suốt quá trình định cư Mỹ diện EB3. Hãy liên hệ ngay với Newland USA qua số hotline 0785591988 hoặc email: newsletter@newlandusa.asia để được tư vấn chi tiết và miễn phí.
Xem thêm:
