Lịch chiếu khán tháng 3/2026

Bộ Ngoại giao Mỹ vừa chính thức ban hành lịch chiếu khán tháng 3/2026, đánh dấu một kỳ cập nhật được cộng đồng di trú đặc biệt chú ý bởi những biến động bất ngờ ở nhóm diện việc làm và đầu tư định cư. Trong khi phần lớn các diện bảo lãnh thân nhân giữ nguyên so với tháng 2/2026, nhóm Employment Based (EB) lại chứng kiến những thay đổi rõ nét, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch của hàng nghìn đương đơn. Cùng Newland USA điểm qua toàn bộ số liệu và phân tích ý nghĩa thực tiễn từ Visa bulletin kỳ này.
1. Lịch chiếu khán là gì và tại sao cần theo dõi định kỳ?
Lịch chiếu khán – hay còn gọi là Visa bulletin – là bản thông báo hàng tháng được Bộ Ngoại giao Mỹ (U.S. Department of State) phát hành nhằm công bố tình trạng cấp phát Visa định cư. Tài liệu này xác định hai mốc thời gian then chốt:
- Ngày thụ lý đơn (Final Action Dates): Thời điểm hồ sơ có ngày ưu tiên đủ điều kiện để được chính thức xem xét và cấp thị thực định cư.
- Ngày nộp đơn (Dates for Filing): Thời điểm sớm nhất mà đương đơn có thể nộp hồ sơ điều chỉnh tư cách hoặc hồ sơ lãnh sự, dù chưa tới ngày thụ lý chính thức.
Việc nắm bắt chính xác các mốc ngày trong lịch chiếu khán mỗi tháng giúp đương đơn và gia đình chủ động trong lộ trình chuẩn bị hồ sơ, tránh bỏ lỡ thời điểm hành động quan trọng.
2. Diện việc làm – Điểm nóng của Visa bulletin tháng 3/2026
Trái với sự ổn định của nhóm bảo lãnh thân nhân, diện việc làm trong lịch chiếu khán tháng 3/2026 lại ghi nhận nhiều chuyển biến đáng kể, thu hút sự quan tâm đặc biệt từ các chuyên gia di trú và cộng đồng người Việt đang có kế hoạch định cư Mỹ.
2.1. Ngày thụ lý đơn
| Diện việc làm | Các quốc gia khác | Trung Quốc | Ấn Độ | Mexico | Philippines |
| EB-1 | C | 01/03/2023 | 01/03/2023 | C | C |
| EB-2 | 15/10/2024 | 01/09/2021 | 15/09/2013 | 15/10/2024 | 15/10/2024 |
| EB-3 | 01/10/2023 | 01/05/2021 | 15/11/2013 | 01/10/2023 | 01/08/2023 |
| Other Workers | 01/11/2021 | 08/12/2018 | 15/11/2013 | 01/11/2021 | 01/11/2021 |
| EB-4 | 15/07/2021 | 15/07/2021 | 15/07/2021 | 15/07/2021 | 15/07/2021 |
| Religious Workers | 15/07/2021 | 15/07/2021 | 15/07/2021 | 15/07/2021 | 15/07/2021 |
| EB-5 – Trung tâm Vùng & không qua Trung tâm Vùng (C5, T5, I5, R5) | C | 15/08/2016 | 01/05/2022 | C | C |
| EB-5 – Vùng nông thôn | C | C | C | C | C |
| EB-5 – Vùng tỷ lệ thất nghiệp cao | C | C | C | C | C |
| EB-5 – Vùng dự án hạ tầng | C | C | C | C | C |
Đánh giá tổng thể về thời gian chờ thụ lý đơn:
- EB-1: Không phải chờ
- EB-2: Khoảng 2 năm – tăng 6,5 tháng so với tháng 2/2026
- EB-3 (lao động tay nghề/chuyên gia): Khoảng 1 năm 5 tháng – tăng 4 tháng
- EB-3 (lao động phổ thông): Khoảng 4 năm 3 tháng – tăng 2 tháng
- EB-4: Khoảng 5 năm – tăng 6 tháng
- EB-5: Không phải chờ (hầu hết các nhánh)
2.2. Ngày nộp đơn
| Diện việc làm | Các quốc gia khác | Trung Quốc | Ấn Độ | Mexico | Philippines |
| EB-1 | C | 01/08/2023 | 01/08/2023 | C | C |
| EB-2 | C | 01/01/2022 | 01/12/2013 | 15/10/2024 | 15/10/2024 |
| EB-3 | 15/01/2024 | 01/01/2022 | 15/08/2014 | 01/07/2023 | 01/07/2023 |
| Other Workers | 22/06/2022 | 01/10/2019 | 15/08/2014 | 01/12/2021 | 01/12/2021 |
| EB-4 | 01/01/2023 | 01/01/2023 | 01/01/2023 | 01/01/2023 | 01/01/2023 |
| Religious Workers | 01/01/2023 | 01/01/2023 | 01/01/2023 | 01/01/2023 | 01/01/2023 |
| EB-5 – Trung tâm Vùng & không qua Trung tâm Vùng (C5, T5, I5, R5) | C | 01/10/2016 | 01/05/2024 | C | C |
| EB-5 – Vùng nông thôn | C | C | C | C | C |
| EB-5 – Vùng tỷ lệ thất nghiệp cao | C | C | C | C | C |
| EB-5 – Vùng dự án hạ tầng | C | C | C | C | C |
Đánh giá tổng thể về thời gian chờ nộp đơn:
- EB-1: Không phải chờ
- EB-2: Không phải chờ (tại “Các quốc gia khác”)
- EB-3 (lao động tay nghề/chuyên gia): Khoảng 2 năm 2 tháng – tăng 2,5 tháng
- EB-3 (lao động phổ thông): Hơn 3 năm – tăng khoảng 7 tháng
- EB-4: Khoảng 3 năm – tăng mạnh 2 năm so với tháng 2/2026
- EB-5: Không phải chờ
3. Diện bảo lãnh thân nhân trong lịch chiếu khán tháng 3/2026
3.1. Ngày thụ lý đơn
Lịch chiếu khán tháng 3/2026 ghi nhận toàn bộ các diện bảo lãnh thân nhân đều giữ nguyên mốc ngày thụ lý so với tháng 2/2026. Điều này phản ánh tốc độ luân chuyển hạn ngạch vẫn còn chậm, trong khi lượng hồ sơ tồn đọng vẫn rất lớn.
| Diện bảo lãnh | Các vùng khác | Trung Quốc | Ấn Độ | Mexico | Philippines |
| F1 | 08/11/2016 | 08/11/2016 | 08/11/2016 | 22/12/2006 | 01/03/2013 |
| F2A | 01/02/2024 | 01/02/2024 | 01/02/2024 | 01/02/2023 | 01/02/2024 |
| F2B | 01/12/2016 | 01/12/2016 | 01/12/2016 | 15/02/2009 | 22/12/2012 |
| F3 | 08/09/2011 | 08/09/2011 | 08/09/2011 | 01/05/2001 | 01/03/2005 |
| F4 | 08/01/2008 | 08/01/2008 | 01/11/2006 | 08/04/2001 | 22/07/2006 |
Thời gian chờ thụ lý đơn ước tính theo từng diện (áp dụng tại khu vực “Các vùng khác”, bao gồm Việt Nam):
- F1: Khoảng 9 năm 3 tháng – không đổi so với tháng 2/2026
- F2A: Khoảng 2 năm – không đổi so với tháng 2/2026
- F2B: Khoảng 9 năm 3 tháng – không đổi so với tháng 2/2026
- F3: Hơn 14 năm 5 tháng – không đổi so với tháng 2/2026
- F4: Khoảng 18 năm 1 tháng – không đổi so với tháng 2/2026
3.2. Ngày nộp đơn
Tương tự mốc thụ lý, ngày nộp đơn thuộc nhóm bảo lãnh thân nhân trong Visa bulletin tháng 3 cũng gần như đứng yên. Điểm duy nhất tiến triển là Diện F2A, với mốc ngày nộp đơn được điều chỉnh lên 22/02/2026, tăng thêm 1 tháng so với kỳ trước.
| Diện bảo lãnh | Các vùng khác | Trung Quốc | Ấn Độ | Mexico | Philippines |
| F1 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | 01/12/2007 | 22/04/2015 |
| F2A | 22/02/2026 | 22/02/2026 | 22/02/2026 | 22/02/2026 | 22/02/2026 |
| F2B | 15/03/2017 | 15/03/2017 | 15/03/2017 | 15/02/2010 | 01/10/2013 |
| F3 | 22/07/2012 | 22/07/2012 | 22/07/2012 | 01/07/2001 | 01/06/2006 |
| F4 | 01/03/2009 | 01/03/2009 | 15/12/2006 | 30/04/2001 | 15/01/2008 |
Thời gian chờ nộp đơn ước tính:
- F1: Khoảng 8 năm 6 tháng – không đổi
- F2A: Khoảng 3 năm thực tế (do phải qua giai đoạn xét duyệt USCIS trước) – tăng 1 tháng
- F2B: Khoảng 8 năm 11 tháng – không đổi
- F3: Khoảng 13 năm 7 tháng – không đổi
- F4: Khoảng 17 năm – không đổi
4. Điều gì đáng chú ý nhất trong lịch chiếu khán tháng 3/2026?
Nhìn vào bức tranh tổng thể của Visa bulletin tháng này, có ba điểm mà người đang có kế hoạch định cư Mỹ không nên bỏ qua:
Thứ nhất, mức tăng bất ngờ của EB-4 ở ngày nộp đơn – lên đến 2 năm – là biến động lớn nhất trong tháng, phản ánh sự điều chỉnh đáng kể trong việc phân bổ hạn ngạch giữa các diện. Đây là tín hiệu cần được theo dõi sát trong các kỳ lịch chiếu khán tiếp theo.
Thứ hai, đối với người Việt Nam theo đuổi con đường lao động định cư, EB3 vẫn đang là lựa chọn có lợi thế rõ ràng so với các quốc gia bị siết hạn ngạch như Ấn Độ hay Trung Quốc. Thời gian chờ của đương đơn Việt Nam ngắn hơn đáng kể, đặc biệt tại nhánh lao động kỹ năng.
Thứ ba, chương trình EB5 tiếp tục duy trì trạng thái Current tại hầu hết các nhánh dành cho “Các quốc gia khác”. Đây là cơ hội hiếm có cho những ai đang sở hữu nguồn vốn đầu tư và mong muốn rút ngắn hành trình đến thẻ xanh Mỹ.
5. Kết
Lịch chiếu khán tháng 3/2026 phản ánh bức tranh toàn cảnh về tình hình cấp phát Visa định cư Mỹ trong tháng này. Trong khi nhóm bảo lãnh thân nhân gần như không đổi, nhóm diện việc làm – đặc biệt là EB-3 và EB-5 – vẫn đang mở ra cơ hội tiếp cận cho người Việt Nam muốn hiện thực hóa giấc mơ định cư tại Mỹ.
Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực định cư Mỹ, Newland USA cam kết đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục giấc mơ Mỹ. Lịch chiếu khán tháng 3/2026 là bước đệm tích cực, hãy tận dụng cơ hội này để hiện thực hóa ước mơ định cư Mỹ của mình.
Xem thêm:
