Lịch chiếu khán tháng 11/2026
Lịch chiếu khán tháng 11/2026 đã được Bộ Ngoại giao Mỹ công bố vào ngày 22/10/2026. Kỳ này mang theo những ‘tín hiệu xanh’ đầu tiên cho đương đơn diện việc làm sau đợt điều chỉnh mở đầu năm tài khóa 2027. Diện EB3 Skilled Workers của khu vực chung, bao gồm Việt Nam, tiến thêm một tháng ở Bảng A, còn nhóm EB3 Other Workers tiến năm tháng. Bài viết dưới đây của Newland USA tổng hợp số liệu chính thức từ Visa bulletin, so sánh với kỳ trước và phân tích ý nghĩa của từng thay đổi đối với hồ sơ của bạn.
1. Tổng quan về lịch chiếu khán tháng 11/2026
Hằng tháng, Bộ Ngoại giao Mỹ (DOS) phát hành Visa bulletin, hay còn gọi là lịch chiếu khán, để thông báo những hồ sơ định cư nào đã đến lượt được xử lý. Thứ tự xét duyệt dựa trên ba yếu tố: ngày ưu tiên (priority date), diện hồ sơ và quốc gia tính hạn ngạch. Mỗi kỳ gồm hai bảng với vai trò khác nhau:
- Bảng A – Ngày hành động cuối cùng (Final Action Dates): mốc để hồ sơ được cấp Visa định cư hoặc phê duyệt thẻ xanh.
- Bảng B – Ngày nộp hồ sơ (Dates for Filing): mốc để đương đơn bắt đầu nộp đơn và giấy tờ liên quan.
Muốn được xét theo một bảng, ngày ưu tiên của bạn phải sớm hơn mốc được công bố. Hồ sơ có ngày ưu tiên trùng đúng với ngày trong bảng vẫn chưa đủ điều kiện. Ký hiệu “C” (Current) nghĩa là diện đó đang hiện hành và không có mốc giới hạn về ngày ưu tiên.
Với các diện việc làm, USCIS tiếp tục chấp nhận Bảng B để nộp đơn điều chỉnh tình trạng (I-485), tương tự kỳ tháng 10. Với hồ sơ xử lý qua Lãnh sự quán tại Việt Nam, Bảng B là căn cứ để Trung tâm Visa Quốc gia (NVC) mời đương đơn nộp giấy tờ. Lịch phỏng vấn chỉ được sắp xếp khi ngày ưu tiên sớm hơn mốc ở Bảng A.
Bảng A – Ngày hành động cuối cùng (Final Action Dates)
| Diện việc làm | Các khu vực chung (trừ các nước liệt kê) | Trung Quốc | Ấn Độ | Mexico | Philippines |
| EB-1 | C | 01/08/2023 | 01/02/2023 | C | C |
| EB-2 | 01/04/2025 | 01/10/2021 | 01/11/2013 | 01/04/2025 | 01/04/2025 |
| EB-3 | 15/06/2024 | 22/01/2022 | 22/01/2014 | 15/06/2024 | 15/08/2023 |
| Other Workers | 01/06/2022 | 01/10/2019 | 22/01/2014 | 01/06/2022 | 01/01/2022 |
| EB-4 | 15/12/2022 | 15/12/2022 | 15/12/2022 | 15/12/2022 | 15/12/2022 |
| Certain Religious Workers | 15/12/2022 | 15/12/2022 | 15/12/2022 | 15/12/2022 | 15/12/2022 |
| EB-5 – Không đặt trước (Unreserved) | C | 01/12/2016 | 01/12/2023 | C | C |
| EB-5 – Đặt trước: Nông thôn (20%) | C | C | C | C | C |
| EB-5 – Đặt trước: Thất nghiệp cao (10%) | C | C | C | C | C |
| EB-5 – Đặt trước: Hạ tầng (2%) | C | C | C | C | C |
Bảng B – Ngày nộp hồ sơ (Dates for Filing)
| Diện việc làm | Các khu vực chung (trừ các nước liệt kê) | Trung Quốc | Ấn Độ | Mexico | Philippines |
| EB-1 | C | 01/07/2024 | 01/07/2024 | C | C |
| EB-2 | 15/03/2026 | 01/01/2023 | 15/01/2015 | 15/03/2026 | 15/03/2026 |
| EB-3 | 01/08/2024 | 01/04/2024 | 15/01/2015 | 01/08/2024 | 01/01/2024 |
| Other Workers | 01/07/2022 | 01/10/2020 | 15/01/2015 | 01/07/2022 | 01/06/2022 |
| EB-4 | 01/01/2025 | 01/01/2025 | 01/01/2025 | 01/01/2025 | 01/01/2025 |
| Certain Religious Workers | 01/01/2025 | 01/01/2025 | 01/01/2025 | 01/01/2025 | 01/01/2025 |
| EB-5 – Không đặt trước (Unreserved) | C | 01/03/2021 | 01/05/2024 | C | C |
| EB-5 – Đặt trước: Nông thôn (20%) | C | C | C | C | C |
| EB-5 – Đặt trước: Thất nghiệp cao (10%) | C | C | C | C | C |
| EB-5 – Đặt trước: Hạ tầng (2%) | C | C | C | C | C |
2. Diện EB3 trong lịch chiếu khán tháng 11/2026 thay đổi thế nào so với tháng 10?
Sau khi lùi khoảng ba tháng rưỡi ở kỳ trước, diện EB3 của khu vực chung đã tiến trở lại. Theo lịch chiếu khán tháng 11/2026, Ngày hành động cuối cùng của Việt Nam chuyển từ 15/05/2024 lên 15/06/2024, trong khi Ngày nộp hồ sơ giữ nguyên ở 01/08/2024.
| Khu vực | Bảng A tháng 10 | Bảng A tháng 11 | Thay đổi | Bảng B tháng 10 | Bảng B tháng 11 |
| Khu vực chung (gồm Việt Nam) | 15/05/2024 | 15/06/2024 | +1 tháng | 01/08/2024 | 01/08/2024 |
| Mexico | 15/05/2024 | 15/06/2024 | +1 tháng | 01/08/2024 | 01/08/2024 |
| Philippines | 15/08/2023 | 15/08/2023 | Giữ nguyên | 01/01/2024 | 01/01/2024 |
| Trung Quốc | 08/01/2022 | 22/01/2022 | +14 ngày | 01/04/2024 | 01/04/2024 |
| Ấn Độ | 01/01/2014 | 22/01/2014 | +3 tuần | 15/01/2015 | 15/01/2015 |
| Other Workers (khu vực chung) | 01/01/2022 | 01/06/2022 | +5 tháng | 01/06/2022 | 01/07/2022 |
Với mốc mới ở Bảng A, các hồ sơ có ngày ưu tiên EB3 từ 15/05/2024 đến trước 15/06/2024 nay đã đủ điều kiện để được xét duyệt cuối cùng. Đây cũng chính là nhóm từng phải tạm dừng khi mốc lùi về trong tháng 10. Dù vậy, mốc hiện tại vẫn chậm hơn khoảng hai tháng rưỡi so với ngày 01/09/2024 của lịch chiếu khán tháng 9, nghĩa là DOS mới bù lại một phần khoảng lùi trước đó.
Nhìn sang Bảng B của lịch chiếu khán kỳ này, việc mốc 01/08/2024 đứng yên cho thấy DOS vẫn giữ nhịp điều chỉnh thận trọng trong những tháng đầu năm tài khóa. Khoảng cách giữa hai bảng hiện còn khoảng một tháng rưỡi. Nếu nhịp tiến này được duy trì, những hồ sơ đã nộp theo Bảng B sẽ có cơ hội sớm chạm đến mốc xét duyệt cuối cùng.
Ở các quốc gia khác, Trung Quốc tiến 14 ngày lên 22/01/2022, Ấn Độ tiến ba tuần lên 22/01/2014, còn Philippines giữ nguyên ở 15/08/2023. Đặt cạnh những mốc này, ngày ưu tiên của Việt Nam trong Visa bulletin kỳ này vẫn gần hiện tại hơn nhiều. Đó cũng là lý do định cư Mỹ diện EB3 tiếp tục là lộ trình có thời gian chờ Visa tương đối ngắn đối với người lao động Việt Nam.
3. EB3 Other Workers tiến 5 tháng: Khoảng cách với EB3 tay nghề còn bao xa?
Ở chiều ngược lại với nhịp tiến từ tốn của diện tay nghề, nhóm EB3 Other Workers (lao động phổ thông) ghi nhận bước tiến lớn nhất trong các diện việc làm của lịch chiếu khán tháng 11/2026. Bảng A của khu vực chung tiến năm tháng, từ 01/01/2022 lên 01/06/2022, còn Bảng B tiến một tháng lên 01/07/2022. Ấn Độ tiến ba tuần lên 22/01/2014, trong khi Trung Quốc (01/10/2019) và Philippines (01/01/2022) giữ nguyên ở Bảng A.
Tuy nhiên, bước tiến năm tháng không có nghĩa là thời gian chờ thực tế được rút ngắn tương ứng, và cũng chưa phản ánh tốc độ của các kỳ Visa bulletin tiếp theo. Khi đặt hai nhóm cạnh nhau, mốc Bảng A của EB3 Other Workers (01/06/2022) vẫn cách EB3 Skilled Workers (15/06/2024) khoảng hai năm
4. Diện EB5 và các diện việc làm khác trong lịch chiếu khán tháng 11/2026
Bên cạnh EB3, Visa bulletin tháng này cũng ghi nhận chuyển động ở một số diện việc làm khác. Diện EB-2 của khu vực chung, Mexico và Philippines tiến ba tháng ở Bảng A, từ 01/01/2025 lên 01/04/2025, trong khi Bảng B giữ ở 15/03/2026. Đây là thông tin mà đương đơn EB2 NIW cần lưu tâm. Diện EB-1 tiếp tục hiện hành với Việt Nam, riêng Trung Quốc tiến một tháng lên 01/08/2023, còn diện EB-4 giữ nguyên ở 15/12/2022.
Với nhà đầu tư, diễn biến của EB5 tháng 11/2026 trong Visa bulletin khá ổn định khi không có thay đổi so với kỳ trước. Diện Không đặt trước vẫn hiện hành với khu vực chung, Trung Quốc giữ mốc 01/12/2016 và Ấn Độ giữ mốc 01/12/2023 ở Bảng A. Ba hạng mục đặt trước gồm Nông thôn, Thất nghiệp cao và Hạ tầng tiếp tục hiện hành ở cả hai bảng, nghĩa là nhà đầu tư Việt Nam chưa phải chờ hạn ngạch Visa.
Dù các mốc trong lịch chiếu khán tháng 11/2026 không đổi, nhà đầu tư vẫn cần chú ý ngày 30/11/2026, khi biểu phí EB5 mới của USCIS bắt đầu áp dụng:
- Đơn I-526E: tăng từ 3.675 USD lên 7.850 USD.
- Đơn I-829 (gỡ điều kiện thẻ xanh): tăng từ 3.750 USD lên 5.000 USD.
- Phí Quỹ liêm chính (Integrity Fund): tăng từ 1.000 USD lên 1.100 USD.
Mức vốn đầu tư tối thiểu không thay đổi, gồm 800.000 USD cho dự án thuộc khu vực ưu tiên (TEA) hoặc hạ tầng và 1.050.000 USD cho các dự án còn lại. Những hồ sơ được gửi trước ngày 30/11/2026 vẫn áp dụng mức phí cũ, trong khi chương trình EB5 hiện được cấp phép đến ngày 30/09/2027.
5. Đương đơn EB3 người Việt nên chuẩn bị gì sau lịch chiếu khán tháng 11/2026?
Việc đầu tiên là xác định chính xác ngày ưu tiên EB3 của mình, sau đó đối chiếu với hai mốc 15/06/2024 và 01/08/2024 của lịch chiếu khán tháng 11/2026. Tùy vào vị trí ngày ưu tiên, mỗi nhóm hồ sơ sẽ có hướng chuẩn bị khác nhau:
- Ngày ưu tiên trước 15/06/2024: Hồ sơ đã đủ điều kiện xét duyệt cuối cùng. Người ở Mỹ cần theo dõi tiến trình I-485, còn người xử lý tại Việt Nam nên đảm bảo hồ sơ NVC đã hoàn tất để sẵn sàng cho lịch phỏng vấn.
- Ngày ưu tiên từ 15/06/2024 đến trước 01/08/2024: Người đang ở Mỹ có thể nộp I-485 ngay trong tháng 11, còn người ở Việt Nam nên hoàn thiện giấy tờ nộp NVC từ sớm.
- Ngày ưu tiên từ 01/08/2024 trở đi: Hồ sơ cần chờ Bảng B tiến thêm. Đây là khoảng thời gian phù hợp để chuẩn bị giấy tờ hộ tịch, lý lịch tư pháp và tài liệu chứng minh kinh nghiệm.
Với những người mới bắt đầu tìm hiểu, chẳng hạn kỹ thuật viên ô tô (Automotive Technician) hoặc kỹ thuật viên bảo trì công nghiệp (Industrial Maintenance Technician) trong chương trình ESTA (EB-3 Skilled Trade America) của Newland USA, ngày ưu tiên chỉ được xác lập khi đơn chứng nhận lao động PERM được Bộ Lao động Mỹ (DOL) tiếp nhận. Vì vậy, diễn biến của một kỳ lịch chiếu khán chưa phản ánh toàn bộ lộ trình. Điều quan trọng hơn là chuẩn bị hồ sơ tay nghề vững vàng ngay từ đầu và theo dõi Visa bulletin đều đặn mỗi tháng.
6. Câu hỏi thường gặp về lịch chiếu khán tháng 11/2026
Diện EB3 của Việt Nam trong lịch chiếu khán tháng 11/2026 là bao nhiêu?
Với diện EB3 Skilled Workers, Việt Nam thuộc khu vực chung, có Ngày hành động cuối cùng là 15/06/2024 và Ngày nộp hồ sơ là 01/08/2024.
USCIS dùng bảng nào để nộp I-485 theo lịch chiếu khán tháng 11/2026?
Với các diện việc làm, USCIS cho phép dùng Bảng B (Dates for Filing). Tuy vậy, hồ sơ chỉ được phê duyệt khi ngày ưu tiên sớm hơn mốc ở Bảng A (Final Action Dates).
Nhà đầu tư EB5 Việt Nam có phải chờ hạn ngạch không?
Chưa. Diện EB5 Không đặt trước và ba hạng mục đặt trước đều đang hiện hành với Việt Nam ở cả hai bảng.
7. Kết
Tóm lại, lịch chiếu khán tháng 11/2026 cho thấy các diện việc làm đã bắt đầu tiến trở lại sau bước điều chỉnh đầu năm tài khóa 2027. Diện EB3 của Việt Nam tiến một tháng ở Bảng A, nhóm lao động phổ thông tiến năm tháng, còn EB5 tiếp tục hiện hành cho nhà đầu tư Việt Nam. Dù nhịp tiến của Visa bulletin vẫn còn thận trọng, việc USCIS chấp nhận Bảng B giúp nhiều đương đơn có thêm thời gian chuẩn bị. Theo dõi sát từng kỳ lịch chiếu khán và đồng hành cùng một đơn vị tư vấn di trú giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn chủ động hơn trên hành trình định cư Mỹ.
Xem thêm:
