Tầm quan trọng của đơn I-140 trong Visa EB3 như thế nào?

Trong hành trình định cư Mỹ theo diện lao động, đơn I-140 đóng vai trò như chiếc chìa khóa then chốt mở ra cánh cửa thẻ xanh cho người lao động nước ngoài. Đặc biệt với Visa EB3, việc hiểu rõ tầm quan trọng của biểu mẫu này không chỉ giúp ứng viên chuẩn bị tốt hơn cho hồ sơ mà còn nắm vững từng bước trong quy trình phức tạp của chương trình di trú do người sử dụng lao động bảo lãnh. Bài viết này của Newland USA sẽ phân tích toàn diện về đơn I-140, vai trò của nó trong diện EB3 cũng như các giấy tờ diện EB3 cần thiết để đảm bảo hồ sơ của bạn đạt được sự chấp thuận từ USCIS.
1. Đơn I-140 là gì và vai trò của nó trong quy trình định cư Mỹ?
Đơn I-140, với tên gọi chính thức là “Immigrant Petition for Alien Workers” (Đơn thỉnh nguyện di trú cho người lao động nước ngoài), là một văn bản pháp lý quan trọng trong hệ thống di trú Mỹ theo diện việc làm. Đây chính là biểu mẫu mà người sử dụng lao động tại Mỹ nộp lên Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) để bảo lãnh cho một công dân nước ngoài nộp hồ sơ di trú theo diện việc làm.
Khi nói đến Visa EB3, đơn I-140 trở thành bước thứ hai trong quy trình ba giai đoạn để đạt được tư cách thường trú nhân hợp pháp. Sau khi hoàn tất chứng nhận lao động PERM từ Bộ Lao động Mỹ (Department of Labor), người sử dụng lao động phải nộp đơn I-140 trong vòng 180 ngày kể từ khi nhận được chứng nhận. Biểu mẫu này không chỉ xác nhận rằng người lao động đáp ứng các yêu cầu đã được nêu trong chứng nhận lao động, mà còn chứng minh khả năng tài chính của công ty trong việc chi trả mức lương đã cam kết.
Tầm quan trọng của đơn I-140 trong diện EB3 không thể phủ nhận. Đây là văn bản pháp lý chính thức chuyển đổi một lời mời làm việc đơn thuần thành một lộ trình cụ thể hướng tới quyền cư trú vĩnh viễn tại Mỹ.
Xem thêm:
- 10 hiểu lầm phổ biến nhất về chương trình EB3 mà người Việt hay mắc phải
- Kế hoạch tài chính cho thợ sửa xe diện EB3 khi mới sang Mỹ
- Tại sao chọn định cư Mỹ diện EB3 ngành sản xuất găng tay y tế năm 2026?
- Định cư Mỹ diện EB3 ngành sửa chữa ô tô: Cơ hội vàng cho kỹ thuật viên Việt Nam năm 2026
2. Các loại hồ sơ di trú theo diện việc làm và vị trí của EB3
Hệ thống di trú theo diện việc làm của Mỹ được chia thành năm hạng ưu tiên (EB-1 đến EB-5), với mỗi hạng phục vụ các nhóm ứng viên khác nhau. Visa EB3 thuộc hạng ưu tiên thứ ba và được thiết kế dành cho ba nhóm lao động chính: skilled workers (lao động tay nghề), professionals (chuyên gia), và other workers (lao động phổ thông).
Visa EB3 nổi bật với tiêu chí linh hoạt hơn so với EB-1 và EB-2. Không giống như EB-1 đòi hỏi khả năng đặc biệt xuất sắc hoặc EB-2 yêu cầu bằng thạc sĩ, diện EB3 chấp nhận những người lao động có ít nhất hai năm kinh nghiệm làm việc hoặc đào tạo, hoặc những người có bằng cử nhân cho vị trí chuyên nghiệp. Thậm chí nhóm “other workers” trong Visa EB3 còn không đòi hỏi bất kỳ bằng cấp hay kinh nghiệm đặc biệt nào, chỉ cần có sức khoẻ đủ để hoàn thành công việc được tuyển dụng là ổn.
Mỗi năm, Mỹ phân bổ khoảng 40,000 Visa trong tổng số 140,000 Visa theo diện việc làm cho diện EB3. Con số này cho thấy quy mô và tầm quan trọng của chương trình đối với nền kinh tế Mỹ. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc có thể xuất hiện thời gian chờ đợi, đặc biệt đối với ứng viên đến từ các quốc gia có nhu cầu cao như Ấn Độ hay Trung Quốc.

3. Quy trình chuẩn bị và nộp đơn I-140 cho
Visa EB3
Việc chuẩn bị đơn I-140 cho Visa EB3 đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa người sử dụng lao động và người lao động. Trước tiên, người sử dụng lao động phải hoàn tất quy trình chứng nhận lao động PERM (Program Electronic Review Management). Đây là bước đầu tiên và bắt buộc đối với hầu hết các trường hợp diện EB3, nhằm chứng minh rằng không có người lao động Mỹ đủ điều kiện, sẵn sàng và có khả năng đảm nhận vị trí công việc được đề nghị.
Sau khi nhận được chứng nhận PERM được phê duyệt, người sử dụng lao động có 180 ngày để nộp đơn I-140 lên USCIS. Nếu để chứng nhận PERM hết hạn, toàn bộ quy trình sẽ phải bắt đầu lại từ đầu. Đơn I-140 phải được điền đầy đủ và chính xác, kèm theo các giấy tờ diện EB3 cần thiết bao gồm bản sao chứng nhận PERM gốc đã được ký, bằng chứng về khả năng tài chính của công ty, và hồ sơ chứng minh người lao động đáp ứng các yêu cầu về trình độ và kinh nghiệm.
USCIS sẽ xem xét đơn I-140 để xác minh tính hợp lệ của lời mời làm việc, khả năng chi trả lương của người sử dụng lao động, và trình độ của người thụ hưởng. Thông thường, thời gian xử lý đơn I-140 cho Visa EB3 dao động từ 6 đến 12 tháng, tuy nhiên người sử dụng lao động có thể chọn dịch vụ xử lý nhanh (Premium Processing) với phí bổ sung để rút ngắn thời gian xuống còn 15 ngày làm việc.
4. Giấy tờ diện EB3 cần thiết khi nộp đơn I-140
Việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ diện EB3 là yếu tố quyết định thành công của đơn I-140. Mỗi loại hồ sơ đóng vai trò riêng trong việc chứng minh tính đủ điều kiện của cả người sử dụng lao động lẫn người thụ hưởng. Dưới đây là danh sách chi tiết các tài liệu bắt buộc và quan trọng.
Đầu tiên và quan trọng nhất trong giấy tờ diện EB3 là bản chứng nhận lao động PERM (Form ETA-9089) đã được Bộ Lao động phê duyệt và ký đầy đủ. Tài liệu này phải là bản gốc và được ký bởi người thụ hưởng, luật sư (nếu có), và người sử dụng lao động. Hiện nay, Bộ Lao động gửi chứng nhận qua email, do đó cần in ra giấy trắng và xin chữ ký mực gốc trước khi nộp cùng đơn I-140.
Thứ hai, người sử dụng lao động phải cung cấp bằng chứng về khả năng tài chính để chi trả mức lương hiện hành (prevailing wage) đã cam kết. Đây là một phần quan trọng của giấy tờ diện EB3 và có thể bao gồm báo cáo tài chính đã được kiểm toán, tờ khai thuế liên bang của công ty, hoặc các báo cáo thường niên. USCIS sẽ xem xét kỹ lưỡng tài liệu này để đảm bảo rằng công ty có đủ nguồn lực tài chính để trả lương cho người lao động nước ngoài.
Thứ ba, hồ sơ chứng minh trình độ của người thụ hưởng là không thể thiếu trong bộ giấy tờ diện EB3. Đối với skilled workers (lao động có tay nghề), cần có bằng chứng về ít nhất hai năm đào tạo hoặc kinh nghiệm làm việc liên quan đến vị trí được đề nghị. Văn bằng cao đẳng có thể được tính là hai năm đào tạo. Đối với professionals (chuyên gia), cần có bằng cử nhân Mỹ hoặc tương đương nước ngoài trong lĩnh vực liên quan trực tiếp đến công việc được đề nghị. Các thư xác nhận từ người sử dụng lao động hiện tại và trước đây cũng là một phần quan trọng của giấy tờ diện EB3 để chứng minh kinh nghiệm làm việc.
Ngoài ra, giấy tờ diện EB3 còn bao gồm các tài liệu bổ sung như bản sao hộ chiếu của người thụ hưởng, bằng chứng về tình trạng nhập cư hợp pháp hiện tại (nếu đang ở Mỹ), bảng điểm và bằng tốt nghiệp đã được đánh giá tương đương (nếu học ở nước ngoài), và các chứng chỉ chuyên môn nếu công việc yêu cầu.
5. Tầm quan trọng của đơn I-140 trong hành trình làm Visa EB3
Đơn I-140 không chỉ là một biểu mẫu hành chính đơn thuần mà còn là nền tảng pháp lý cho toàn bộ hành trình Visa EB3 của bạn.
Một trong những lợi ích quan trọng nhất của việc có đơn I-140 được phê duyệt trong diện EB3 là khả năng duy trì ngày ưu tiên ngay cả khi bạn chuyển sang người sử dụng lao động khác. Điều này có nghĩa là nếu bạn tìm được cơ hội việc làm tốt hơn với một công ty khác, công ty mới có thể nộp đơn I-140 mới cho bạn và yêu cầu giữ nguyên ngày ưu tiên từ đơn cũ, giúp bạn không mất thời gian chờ đợi lại.
Hơn nữa, đơn I-140 được phê duyệt cho Visa EB3 còn mở ra khả năng gia hạn Visa H-1B vượt qua giới hạn sáu năm thông thường. Nếu đơn I-140 của bạn đã được phê duyệt nhưng chưa có số Visa khả dụng do thời gian chờ đợi, bạn có thể gia hạn H-1B thêm ba năm một lần. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người đến từ các quốc gia có thời gian chờ lâu trong diện EB3.
Khi đơn I-140 được chấp thuận và ngày ưu tiên của bạn đến lượt (trở thành “current” theo Visa Bulletin), bạn có thể tiến hành bước cuối cùng: nộp đơn I-485 Adjustment of Status nếu đang ở Mỹ hợp pháp, hoặc thực hiện quy trình xử lý lãnh sự (consular processing) nếu đang ở nước ngoài. Đây chính là lúc Visa EB3 của bạn chính thức chuyển thành thẻ xanh thường trú nhân.
6. Những lưu ý quan trọng khi chuẩn bị đơn I-140 cho diện EB3
Việc chuẩn bị đơn I-140 cho Visa EB3 đòi hỏi sự tỉ mỉ và chú ý đến từng chi tiết. Một trong những sai lầm phổ biến nhất là không đảm bảo sự nhất quán giữa thông tin trên chứng nhận PERM và đơn I-140. Mọi thông tin về chức danh công việc, mức lương, yêu cầu về trình độ và kinh nghiệm phải khớp chính xác giữa hai tài liệu. Bất kỳ sự khác biệt nào cũng có thể dẫn đến việc USCIS yêu cầu bằng chứng bổ sung (Request for Evidence – RFE) hoặc thậm chí từ chối đơn I-140.
Một điểm quan trọng khác trong quy trình Visa EB3 là thời hạn 180 ngày để nộp đơn I-140 sau khi nhận được chứng nhận PERM. Chứng nhận lao động có hiệu lực trong 180 ngày kể từ ngày phê duyệt, và nếu hết hạn, nó không còn có thể sử dụng cho đơn I-140. USCIS sẽ từ chối bất kỳ đơn nào được nộp với chứng nhận PERM đã hết hạn, trừ khi ngày hết hạn rơi vào cuối tuần hoặc ngày lễ – trong trường hợp đó, đơn sẽ được chấp nhận nếu nộp vào ngày làm việc tiếp theo.
Bằng chứng về khả năng tài chính của người sử dụng lao động là một phần cực kỳ quan trọng của giấy tờ diện EB3. USCIS không chỉ xem xét liệu công ty có đủ tiền để trả lương, mà còn đánh giá khả năng duy trì mức lương đó trong tương lai. Đối với các công ty nhỏ, điều này có thể khó chứng minh hơn và cần chuẩn bị tài liệu chi tiết hơn. Báo cáo tài chính đã được kiểm toán thường mang tính thuyết phục cao nhất, tiếp theo là các tờ khai thuế liên bang gần đây nhất.
Đối với các trường hợp diện EB3 đặc biệt, chẳng hạn như downgrade (chuyển xuống) từ EB-2, đơn I-140 cần được chuẩn bị cẩn thận để đảm bảo ngày ưu tiên từ đơn EB-2 trước đó được giữ nguyên. Người sử dụng lao động phải nộp một tuyên bố yêu cầu giữ ngày ưu tiên cũ hơn và đính kèm bản sao Form I-797 (Notice of Approval) từ đơn I-140 EB-2 trước đó.
Xem thêm:
- Chương trình EB3 là gì? Hướng dẫn toàn diện cho người Việt Nam 2026
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian xử lý hồ sơ định cư Mỹ diện EB3?
- Vì sao nhiều người bỏ cuộc hồ sơ EB3 dù đang được xử lý?
- 5 lầm tưởng về chương trình EB3 mà người Việt thường mắc phải

7. Vai trò của luật sư di trú trong quy trình Visa EB3 và đơn I-140
Mặc dù không bắt buộc phải có luật sư để nộp đơn I-140 cho Visa EB3, việc có sự hỗ trợ từ một chuyên gia di trú có kinh nghiệm có thể tăng đáng kể cơ hội thành công. Luật sư di trú chuyên về diện EB3 hiểu rõ các yêu cầu phức tạp của USCIS và có thể giúp chuẩn bị bộ giấy tờ diện EB3 một cách toàn diện và thuyết phục.
Năm 2025, USCIS đã tăng cường kiểm tra các đơn I-140, đặc biệt chú trọng vào chất lượng tài liệu và cách trình bày. Các chuyên gia pháp lý nhận định rằng USCIS không chỉ tìm kiếm các chứng chỉ, giấy phép hay bằng cấp, mà còn mong đợi một hồ sơ chặt chẽ với câu chuyện thuyết phục. Đây là lý do tại sao việc làm việc với luật sư trong năm 2025 không chỉ đơn thuần là tập hợp giấy tờ mà còn là về độ chính xác và khả năng thành công của bộ hồ sơ đó.
Luật sư di trú cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phản hồi RFE (Request for Evidence) từ USCIS. Nếu đơn I-140 của bạn nhận được RFE, điều này có nghĩa là USCIS cần thêm thông tin hoặc làm rõ một số điểm trong hồ sơ. Việc trả lời RFE đúng cách và kịp thời là rất quan trọng, và một sai lầm có thể dẫn đến việc đơn I-140 bị từ chối. Luật sư có kinh nghiệm với Visa EB3 sẽ biết chính xác những gì USCIS đang tìm kiếm và cách cung cấp thông tin đó một cách hiệu quả nhất.
8. Chi phí và thời gian xử lý đơn I-140 trong diện EB3
Chi phí nộp đơn I-140 cho Visa EB3 là một khoản đầu tư quan trọng mà người sử dụng lao động phải chịu. Tính đến năm 2025, lệ phí chuẩn cho Form I-140 là $715. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần trong tổng chi phí của quy trình Visa EB3. Trước đó, người sử dụng lao động đã phải chi trả cho quy trình PERM (không có phí chính phủ nhưng có chi phí quảng cáo và tuyển dụng), và sau đơn I-140, người thụ hưởng sẽ phải trả phí cho đơn I-485 (Adjustment of Status) là $1,440 hoặc phí xử lý lãnh sự là $325.
Đối với các công ty nhỏ (được USCIS định nghĩa là có 25 nhân viên toàn thời gian trở xuống), có thể được áp dụng lệ phí giảm. Ngoài ra, người sử dụng lao động có thể chọn dịch vụ Premium Processing bằng cách nộp thêm Form I-907 với phí hiện tại. Dịch vụ này cam kết USCIS sẽ phê duyệt, từ chối, hoặc yêu cầu bằng chứng bổ sung (RFE) trong vòng 15 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu.
Thời gian xử lý đơn I-140 cho Visa EB3 thay đổi tùy theo trung tâm dịch vụ USCIS xử lý hồ sơ và khối lượng công việc tại thời điểm nộp đơn. Theo số liệu năm tài khóa 2025, thời gian xử lý trung bình là khoảng 8 tháng. Tuy nhiên, một số trường hợp diện EB3 có thể được xử lý nhanh hơn hoặc chậm hơn tùy thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ. Bạn có thể kiểm tra thời gian xử lý hiện tại cho loại đơn của mình thông qua công cụ Case Processing Times trên trang web USCIS.
Sau khi đơn I-140 được phê duyệt, thời gian chờ đợi để có thể nộp đơn I-485 hoặc tiến hành xử lý lãnh sự phụ thuộc vào ngày ưu tiên và tình trạng của Visa Bulletin. Đối với Visa EB3, thời gian chờ có thể dao động từ vài tháng đến vài năm tùy thuộc vào quốc gia xuất xứ của bạn. Công dân các nước như Ấn Độ và Trung Quốc thường phải đối mặt với thời gian chờ lâu hơn do nhu cầu cao từ các quốc gia này.
9. Quyền lợi của người thụ hưởng sau khi đơn I-140 được phê duyệt
Khi đơn I-140 cho Visa EB3 được USCIS phê duyệt, người thụ hưởng sẽ nhận được nhiều quyền lợi quan trọng ngay cả trước khi chính thức trở thành thường trú nhân.
Đầu tiên là khả năng chuyển đổi việc làm (job portability). Theo quy định AC21, nếu đơn I-140 của bạn đã được phê duyệt và đơn I-485 đã được nộp trên 180 ngày, bạn có thể chuyển sang làm việc cho một người sử dụng lao động khác ở vị trí “tương tự hoặc giống hệt” mà không ảnh hưởng đến quá trình xin thẻ xanh Visa EB3 của mình. Điều này mang lại sự linh hoạt đáng kể cho người lao động trong việc phát triển sự nghiệp.
Đối với những người đang làm việc tại Mỹ theo Visa H-1B, việc có đơn I-140 được phê duyệt cho diện EB3 mở ra khả năng gia hạn H-1B vượt quá giới hạn sáu năm. Cụ thể, nếu đơn I-140 đã được phê duyệt nhưng Visa number chưa khả dụng, người lao động có thể nhận được gia hạn H-1B thêm ba năm một lần. Nếu đơn I-485 đã được nộp và đang chờ xử lý, người lao động có thể nhận gia hạn H-1B theo đợt một năm cho đến khi quá trình hoàn tất.
Thêm vào đó, khi đơn I-140 được phê duyệt, vợ/chồng và con cái chưa kết hôn dưới 21 tuổi của người thụ hưởng cũng đủ điều kiện để nộp đơn xin thẻ xanh với tư cách là người phụ thuộc (derivative beneficiaries). Họ sẽ nhận được cùng ngày ưu tiên và có thể đi cùng hoặc theo sau người thụ hưởng chính trong quá trình Visa EB3.
Xem thêm:
- Những lợi ích lâu dài khi định cư Mỹ diện EB3 nghề sửa xe ô tô
- Yêu cầu sức khỏe khi đi Mỹ diện EB3 ngành sản xuất găng tay y tế
- Từ thợ sửa ô tô đến thường trú nhân: Con đường đi Mỹ diện EB3 tối ưu và bền vững
- Những sai lầm khiến hồ sơ định cư Mỹ EB3 ngành găng tay y tế của bạn có thể bị loại
10. Những trường hợp đặc biệt và ngoại lệ trong quy trình I-140
Mặc dù hầu hết các trường hợp diện EB3 đều phải tuân theo quy trình chuẩn với chứng nhận PERM và đơn I-140, vẫn có một số trường hợp đặc biệt đáng lưu ý. Một trong số đó là Schedule A occupations (các nghề nghiệp theo Bảng A). Đây là những nghề nghiệp mà Bộ Lao động đã xác định trước rằng không có đủ người lao động Mỹ đủ điều kiện, do đó không cần trải qua quy trình chứng nhận lao động PERM thông thường.
Hiện tại, Schedule A bao gồm hai nhóm chính: Group I gồm y tá chuyên nghiệp (professional nurses) và chuyên viên vật lý trị liệu (physical therapists); Group II dành cho những người có khả năng đặc biệt trong khoa học hoặc nghệ thuật (bao gồm giảng viên đại học). Đối với các trường hợp này, giấy tờ diện EB3 sẽ khác một chút so với quy trình thông thường. Thay vì chứng nhận PERM, người sử dụng lao động cần nộp Form ETA-9089 gốc và một bản sao (không cần chứng nhận từ DOL), cùng với giấy xác định mức lương thịnh hành (Form ETA-9141) từ Bộ Lao động.
Một trường hợp đặc biệt khác trong Visa EB3 là việc “downgrade” (chuyển xuống) từ EB-2. Đôi khi, những người đã nộp đơn I-140 theo diện EB-2 nhưng thấy rằng thời gian chờ cho diện EB3 ngắn hơn (đặc biệt đối với một số quốc gia) có thể chọn nộp một đơn I-140 mới theo Visa EB3. Lợi ích của việc này là có thể rút ngắn thời gian chờ tổng thể. Điều quan trọng là người sử dụng lao động phải yêu cầu giữ nguyên ngày ưu tiên từ đơn I-140 EB-2 trước đó khi nộp đơn mới cho diện EB3.
Cũng có những trường hợp đơn I-140 cần được sửa đổi (amended petition). Điều này xảy ra khi có sự thay đổi đáng kể trong điều kiện việc làm sau khi đơn I-140 đã được nộp nhưng chưa được phê duyệt. Ví dụ, nếu địa điểm làm việc thay đổi hoặc có sự thay đổi về mức lương, một đơn sửa đổi có thể cần được nộp.

11. Những sai lầm phổ biến cần tránh khi nộp đơn I-140
Một trong những sai lầm phổ biến nhất khi chuẩn bị đơn I-140 cho Visa EB3 là việc để thông tin không nhất quán giữa các tài liệu. Mọi thông tin trên đơn I-140 phải khớp chính xác với thông tin trên chứng nhận PERM, bao gồm tên, ngày sinh, quốc tịch, chức danh công việc, và mức lương. Ngay cả những sự khác biệt nhỏ cũng có thể khiến USCIS đặt câu hỏi về tính xác thực của hồ sơ.
Một sai lầm nghiêm trọng khác là không chứng minh đầy đủ khả năng tài chính của người sử dụng lao động. Nhiều đơn I-140 cho diện EB3 bị từ chối hoặc nhận RFE vì thiếu bằng chứng thuyết phục về khả năng chi trả mức lương thịnh hành. Người sử dụng lao động cần cung cấp tài liệu tài chính toàn diện, không chỉ cho thấy họ có đủ tiền tại thời điểm nộp đơn, mà còn chứng minh khả năng duy trì khoản thanh toán này trong tương lai.
Về phía người thụ hưởng, một sai lầm thường gặp là không cung cấp đầy đủ giấy tờ diện EB3 chứng minh trình độ và kinh nghiệm. Đối với skilled workers, bằng chứng về hai năm kinh nghiệm phải cụ thể và có thể xác minh được. Các thư xác nhận từ người sử dụng lao động trước đây cần mô tả chi tiết về công việc đã thực hiện, thời gian làm việc, và các kỹ năng đã sử dụng. Đối với professionals, văn bằng cử nhân phải được đánh giá tương đương nếu lấy ở nước ngoài, và chuyên ngành phải liên quan trực tiếp đến vị trí công việc được đề nghị.
Một số người sử dụng lao động cũng mắc sai lầm khi không tuân thủ thời hạn 180 ngày để nộp đơn I-140 sau khi nhận được chứng nhận PERM. Chứng nhận lao động có thời hạn cố định và không thể gia hạn. Nếu để hết hạn, toàn bộ quy trình PERM – một quá trình tốn kém và mất thời gian – sẽ phải được thực hiện lại từ đầu. Do đó, việc lập kế hoạch thời gian để theo dõi cẩn thận là rất quan trọng trong quy trình Visa EB3.
12. Bước tiếp theo sau khi đơn I-140 được phê duyệt
Khi đơn I-140 cho Visa EB3 nhận được phê duyệt từ USCIS, đây không phải là điểm kết thúc mà là một cột mốc quan trọng trên hành trình đến thẻ xanh. Bước tiếp theo phụ thuộc vào việc ngày ưu tiên của bạn đã “current” (tức là có Visa number khả dụng).
Nếu ngày ưu tiên của bạn đã current và bạn đang ở Mỹ với tư cách nhập cư hợp pháp, bước tiếp theo là nộp đơn I-485 Application to Register Permanent Residence or Adjust Status. Đây là đơn xin điều chỉnh tình trạng thành thường trú nhân hợp pháp. Cùng với đơn I-485, bạn cũng có thể nộp đơn xin giấy phép làm việc (Employment Authorization Document – EAD) và giấy phép di chuyển (Advance Parole). EAD cho phép bạn làm việc cho bất kỳ người sử dụng lao động nào ở Mỹ trong khi chờ Visa EB3 được phê duyệt, trong khi Advance Parole cho phép bạn đi du lịch ra nước ngoài và quay trở lại mà không làm gián đoạn quá trình xin thẻ xanh.
Nếu bạn đang ở bên ngoài Mỹ, hoặc muốn xin thẻ xanh thông qua quy trình xử lý lãnh sự (consular processing), hồ sơ của bạn sẽ được chuyển đến National Visa Center (NVC). NVC sẽ xử lý hồ sơ và sau đó chuyển nó đến Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ tại quốc gia của bạn. Bạn sẽ được lên lịch phỏng vấn tại lãnh sự quán, nơi bạn phải nộp giấy tờ diện EB3 bổ sung như giấy khai sinh, giấy chứng nhận hành nghề tốt, giấy khám sức khỏe, và các tài liệu khác.
Trong cả hai trường hợp, sau khi được phê duyệt, bạn sẽ chính thức trở thành thường trú nhân hợp pháp của Mỹ với Visa EB3. Bạn sẽ nhận được thẻ xanh thực tế qua đường bưu điện trong vòng vài tuần. Thẻ xanh này là bằng chứng về tình trạng thường trú của bạn và cho phép bạn sống và làm việc vĩnh viễn tại Mỹ. Sau năm năm là thường trú nhân (hoặc ba năm nếu kết hôn với công dân Mỹ), bạn sẽ đủ điều kiện nộp đơn xin nhập tịch và trở thành công dân Mỹ.
13. Kết luận
Đơn I-140 đóng vai trò then chốt và không thể thiếu trong hành trình Visa EB3 của mọi người lao động nước ngoài mong muốn định cư tại Mỹ. Từ việc thiết lập ngày ưu tiên, xác nhận tư cách hợp pháp của cả người lao động và người sử dụng lao động, đến việc mở ra các quyền lợi quan trọng như khả năng chuyển đổi việc làm và gia hạn Visa H-1B, đơn I-140 là nền tảng pháp lý cho toàn bộ quá trình xin thẻ xanh theo diện EB3.
Với sự hiểu biết sâu sắc về đơn I-140 và các yêu cầu của diện EB3, cùng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có thể là sự hỗ trợ từ luật sư di trú có kinh nghiệm, bạn có thể tối đa hóa cơ hội thành công trong hành trình đến thẻ xanh Mỹ. Visa EB3 mở ra cơ hội cho hàng chục ngàn người lao động nước ngoài mỗi năm, và với việc chuẩn bị đúng đắn, bạn có thể là một trong số họ.
Newland USA, với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và châm ngôn “An cư vững bền – Trọn đời thịnh vượng”, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ trong việc chuẩn bị hồ sơ và đồng hành cùng quý khách trong suốt quá trình định cư Mỹ diện EB3. Hãy liên hệ ngay với Newland USA qua số hotline 0785591988 hoặc email: newsletter@newlandusa.asia để được tư vấn chi tiết và miễn phí.
Xem thêm:
- Tổng quan công việc sản xuất găng tay y tế tại Mỹ theo diện định cư Mỹ EB3
- Những thuật ngữ di trú quan trọng trong hồ sơ định cư Mỹ EB3
- Đi Mỹ diện EB3 ngành sản xuất găng tay y tế: Cơ hội việc làm hấp dẫn cho lao động Việt
- Thợ sửa chữa ô tô thông qua định cư Mỹ diện EB3 có cần tiếng Anh không? Những điều cần lưu ý khi sử dụng tiếng Anh trong ngành nghề này
