Định cư Mỹ diện EB3 lao động tay nghề có thật sự tốn hàng tỷ đồng?

Trong bối cảnh nhu cầu định cư Mỹ diện EB3 ngày càng gia tăng tại Việt Nam, nhiều người lao động băn khoăn liệu chi phí thực hiện chương trình diện EB3 có thực sự lên đến hàng tỷ đồng như những gì họ từng nghe. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về cơ cấu chi phí thực tế, so sánh với lợi ích dài hạn, và giải đáp câu hỏi “định cư Mỹ diện EB3 tốn hàng tỷ đồng” có phải là sự thật hay chỉ là quan niệm sai lầm về chương trình nhập cư dành cho lao động tay nghề này.
1. Tổng quan về chương trình định cư Mỹ diện EB3
Chương trình diện EB3 (Employment-Based Third Preference) là một trong những con đường định cư hợp pháp tại Mỹ dành cho người lao động nước ngoài. Khác với các chương trình yêu cầu bằng cấp cao như EB-2 hay đầu tư lớn như EB-5, định cư Mỹ diện EB3 được thiết kế đặc biệt cho ba nhóm đối tượng chính: Lao động tay nghề (skilled workers), chuyên gia có bằng cử nhân (professionals), và lao động phổ thống (other workers).
Điểm đặc biệt của định cư Mỹ diện EB3 là không yêu cầu bằng cấp đại học đối với nhóm lao động tay nghề. Người lao động chỉ cần có 2 năm kinh nghiệm làm việc hoặc bằng cấp đào tạo nghề và nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh, chứng minh rằng không có công nhân Mỹ đủ điều kiện cho vị trí công việc đó. Quá trình này được thực hiện thông qua chứng nhận lao động PERM (Program Electronic Review Management) từ Bộ Lao động Mỹ.
Với hạn ngạch khoảng 40,040 thị thực diện EB3 được phân bổ hàng năm, chương trình này mở ra cơ hội định cư lâu dài cho hàng chục nghìn người trên toàn thế giới. Đối với người Việt Nam, định cư Mỹ diện EB3 đang trở thành lựa chọn phổ biến nhờ yêu cầu thấp và khả năng bảo lãnh cả gia đình.
Xem thêm:
- Tổng quan về dịch vụ Premium Processing EB3
- Những câu hỏi thường gặp khi định cư Mỹ diện EB3 ngành sản xuất
- Mức lương và quyền lợi nghề sửa xe ô tô tại Mỹ thông qua chương trình EB3
- Điều kiện trở thành thợ sửa xe ô tô tại Mỹ qua diện EB3
2. Chi phí thực tế của chương trình định cư Mỹ diện EB3 lao động tay nghề
2.1. Cơ cấu chi phí chính thức từ chính phủ Mỹ
Khi xem xét câu hỏi “định cư Mỹ diện EB3 tốn hàng chục tỷ đồng” có đúng hay không, chúng ta cần phân tích từng khoản chi phí cụ thể. Theo số liệu từ USCIS năm 2025, các khoản phí chính phủ bắt buộc cho diện EB3 bao gồm:
Phí đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) là $715, thường do nhà tuyển dụng Mỹ chi trả. Đây là đơn xin nhập cư do công ty bảo lãnh nộp sau khi có chứng nhận PERM. Phí đơn I-485 (Application to Adjust Status) là $1,440 nếu người nộp đơn đang ở Mỹ và muốn chuyển đổi tình trạng. Nếu thực hiện thủ tục tại lãnh sự quán (consular processing), phí xử lý là khoảng $325 cho mỗi người.
Ngoài ra còn có phí sinh trắc học (biometric fee) là $85 cho mỗi người nộp đơn khi điều chỉnh tình trạng tại Mỹ. Phí này bao gồm lấy dấu vân tay và kiểm tra lý lịch. Đối với những người muốn rút ngắn thời gian xử lý, có thể chọn dịch vụ Premium Processing với phí $5,000, giảm thời gian xét duyệt I-140 xuống còn 15 ngày thay vì 8-10 tháng.
Tổng các khoản phí chính phủ cho định cư Mỹ diện EB3 dao động từ $1,520 đến $2,555 tùy theo từng trường hợp cụ thể. Con số này quy ra tiền Việt Nam chỉ khoảng 38-64 triệu đồng, chưa bao gồm các chi phí dịch vụ khác.
2.2. Chi phí dịch vụ luật sư và tư vấn
Một phần quan trọng trong câu hỏi “định cư Mỹ diện EB3 tốn hàng tỷ đồng” chính là phí dịch vụ pháp lý. Theo khảo sát từ nhiều công ty luật uy tín tại Mỹ, chi phí luật sư cho diện EB3 dao động rất lớn tùy theo mức độ phức tạp của hồ sơ.
Đối với các trường hợp đơn giản của lao động tay nghề, phí luật sư thường từ $3,000 đến $7,000. Một số công ty luật lớn niêm yết mức phí $7,995 với phương thức thanh toán linh hoạt trong 6 tháng. Các công ty tư vấn chuyên về định cư Mỹ diện EB3 thường đưa ra gói dịch vụ trọn gói với mức phí từ $80,000 cho cả bộ hồ sơ theo diện lao động tay nghề (Skilled Workers).
Gói dịch vụ trọn gói này thường bao gồm tất cả các công đoạn từ tìm nhà tuyển dụng, chuẩn bị hồ sơ PERM, nộp đơn I-140, cho đến hỗ trợ phỏng vấn tại lãnh sự quán.

2.3. Các khoản chi phí bổ sung
Ngoài phí chính phủ và phí luật sư, định cư Mỹ diện EB3 còn phát sinh nhiều chi phí phụ khác. Chi phí khám sức khỏe là bắt buộc, thường dao động từ $200 đến $500 tùy theo quốc gia nơi thực hiện. Tại Việt Nam, các trung tâm y tế được USCIS chỉ định thu phí khoảng 5-10 triệu đồng cho một lần khám đầy đủ bao gồm xét nghiệm, chụp X-quang và tiêm chủng.
Chi phí dịch thuật và công chứng các giấy tờ cũng không hề nhỏ. Hồ sơ diện EB3 yêu cầu dịch thuật công chứng các giấy tờ như giấy khai sinh, bằng cấp, giấy chứng nhận kinh nghiệm làm việc sang tiếng Anh. Chi phí này thường từ 2-5 triệu đồng tùy số lượng tài liệu.
Một khoản đáng kể khác là chi phí đi lại và phỏng vấn. Nếu ứng viên ở Việt Nam phải đến Đại sứ quán Mỹ tại Hà Nội hoặc TP.HCM, chi phí vé máy bay, khách sạn và ăn uống có thể lên đến 10-20 triệu đồng. Sau khi được phê duyệt, chi phí vé máy bay sang Mỹ cho cả gia đình thường từ 50-100 triệu đồng tùy thời điểm đặt vé.
Ngoài ra, nhiều người còn phải chi trả cho chi phí sống ban đầu tại Mỹ trong 2-3 tháng đầu, bao gồm tiền thuê nhà, mua sắm đồ dùng thiết yếu, ăn uống và đi lại trước khi nhận lương tháng đầu tiên. Khoản chi phí này dao động từ $3,000 đến $6,000 tùy theo bang định cư, tương đương 75-150 triệu VNĐ. Tuy nhiên loại chi phí này đã bao gồm trong tổng chi phí hồ sơ của Newland USA.
3. So sánh chi phí định cư Mỹ diện EB3 với lợi ích thu được
3.1. Phân tích tỷ suất hoàn vốn
Để trả lời chính xác câu hỏi “định cư Mỹ diện EB3 tốn hàng tỷ đồng” có xứng đáng hay không, cần so sánh với lợi ích dài hạn. Theo số liệu từ các nền tảng việc làm diện EB3, mức lương khởi điểm cho lao động tay nghề dao động từ $20 đến $29 mỗi giờ, tương đương khoảng $40,000 đến $60,000 mỗi năm với công việc toàn thời gian.
Giả sử một người Việt Nam chi $80,000 (khoảng 2 tỷ VNĐ) cho toàn bộ quá trình định cư Mỹ diện EB3 bao gồm dịch vụ, vé máy bay và chi phí sinh hoạt ban đầu. Với mức lương $60,000/năm và sau khi trừ thuế khoảng 20%, thu nhập ròng năm đầu tiên là $48,000. Nếu duy trì mức sống khiêm tốn và tiết kiệm được 30% thu nhập, người này có thể hoàn vốn trong vòng 3 năm.
Tuy nhiên, tính toán trên chưa kể đến khả năng tăng lương theo thời gian. Nhiều lao động tay nghề sau 1-2 năm làm việc tại Mỹ có thể chuyển sang công việc tốt hơn với mức lương $60,000-$70,000/năm nhờ cải thiện tiếng Anh và tích lũy kinh nghiệm. Điều này rút ngắn đáng kể thời gian hoàn vốn xuống còn 2-3 năm.
3.2. Lợi ích dài hạn cho gia đình
Một ưu điểm lớn của định cư Mỹ diện EB3 là khả năng đưa cả gia đình sang Mỹ. Vợ/chồng của người nộp đơn chính được cấp thẻ xanh và có quyền làm việc hợp pháp ngay lập tức. Điều này có nghĩa thu nhập gia đình có thể tăng gấp đôi nếu cả hai vợ chồng đều đi làm.
Trẻ em dưới 21 tuổi được theo cha mẹ định cư sẽ được hưởng nền giáo dục công lập miễn phí từ mẫu giáo đến lớp 12. Tại Việt Nam, chi phí giáo dục tư thục chất lượng cao có thể lên đến 100-200 triệu đồng mỗi năm cho mỗi con. Như vậy, chỉ riêng khoản tiết kiệm chi phí giáo dục trong 12 năm đã có thể lên đến 1,2-2,4 tỷ VNĐ cho mỗi con.
Sau 5 năm là thường trú nhân hợp pháp, người nộp đơn diện EB3 có thể nộp đơn xin nhập quốc tịch Mỹ. Việc sở hữu hộ chiếu Mỹ mang lại vô số lợi ích như du lịch miễn Visa đến hơn 180 quốc gia, cơ hội việc làm toàn cầu, và quyền bầu cử. Giá trị vô hình này khó có thể đo lường bằng tiền.
3.3. So sánh với các chương trình định cư khác
Khi xem xét “định cư Mỹ diện EB3 tốn hàng tỷ đồng“, cần đặt trong bối cảnh so sánh với các chương trình nhập cư khác. Chương trình EB-5 đầu tư yêu cầu tối thiểu $800,000 (20 tỷ VNĐ) đến $1,050,000 (26 tỷ VNĐ) vào doanh nghiệp Mỹ, chưa kể phí luật sư và chi phí quản lý có thể lên thêm $100,000-$200,000.
Chương trình E-2 đầu tư kinh doanh tuy không dẫn đến thẻ xanh trực tiếp nhưng cũng yêu cầu vốn đầu tư từ $100,000 đến $200,000. Các chương trình định cư Canada như Express Entry, dù chi phí thấp hơn, lại có yêu cầu nghiêm ngặt về trình độ tiếng Anh, bằng cấp và kinh nghiệm làm việc.
Trong khi đó, định cư Mỹ diện EB3 với tổng chi phí khoảng thấp hơn gấp 10 lần so với diện EB-5 cho cả gia đình được coi là phương án vừa túi tiền nhất để có được thẻ xanh Mỹ vĩnh viễn. Đặc biệt, lao động tay nghề không cần bằng cấp cao hay tiếng Anh thành thạo vẫn có thể đủ điều kiện cũng như thời gian hoàn thành hồ sơ chi khoảng 3-4 năm.
Xem thêm:
- Con cái được hưởng quyền lợi gì khi cha mẹ định cư EB3?
- Tầm quan trọng của đơn I-140 trong Visa EB3 như thế nào?
- 10 hiểu lầm phổ biến nhất về chương trình EB3 mà người Việt hay mắc phải
- Kế hoạch tài chính cho thợ sửa xe diện EB3 khi mới sang Mỹ
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí định cư Mỹ diện EB3
4.1. Lựa chọn đơn vị tư vấn
Một trong những yếu tố quyết định đến việc “định cư Mỹ diện EB3 tốn hàng tỷ đồng” hay chỉ vài trăm triệu là lựa chọn đơn vị tư vấn. Các công ty tư vấn uy tín thường cung cấp gói dịch vụ trọn gói với mức phí cao hơn nhưng đảm bảo quy trình chuyên nghiệp, tỷ lệ thành công cao, và hỗ trợ toàn diện.
Ngược lại, một số ứng viên chọn cách tự làm hồ sơ hoặc chỉ thuê luật sư xử lý từng bước riêng lẻ. Phương án này có thể tiết kiệm được 50-70% chi phí nhưng đòi hỏi người nộp đơn phải tự tìm nhà tuyển dụng, hiểu rõ quy trình pháp lý, và sẵn sàng đối mặt với rủi ro bị từ chối do thiếu sót hồ sơ.
Với lao động tay nghề không thành thạo tiếng Anh hoặc chưa quen với hệ thống pháp luật Mỹ, việc sử dụng dịch vụ trọn gói thường là lựa chọn an toàn hơn dù chi phí cao hơn.
4.2. Quốc tịch và thời gian chờ đợi
Chi phí thực tế của định cư Mỹ diện EB3 cũng bị ảnh hưởng bởi quốc tịch của người nộp đơn. Công dân từ các quốc gia có lượng đơn xin diện EB3 cao như Ấn Độ, Trung Quốc, hay Mexico phải đối mặt với thời gian chờ đợi dài hơn nhiều so với công dân Việt Nam.
Theo Visa Bulletin tháng 2/2026, thời gian xử lý trung bình cho lao động tay nghề Việt Nam theo diện EB3 là khoảng 24-36 tháng. Trong thời gian chờ đợi này, nhiều ứng viên vẫn làm việc tại Việt Nam, không phát sinh thêm chi phí ngoài việc duy trì hồ sơ.
Tuy nhiên, nếu thời gian chờ kéo dài quá 4-5 năm như một số quốc gia khác, người nộp đơn có thể phải làm mới giấy tờ, khám sức khỏe lại, hoặc thậm chí nộp lại đơn nếu có thay đổi về tình trạng hôn nhân hay tuổi của con cái. Những chi phí phát sinh này có thể cộng thêm $2,000-$5,000, làm tăng tổng chi phí định cư Mỹ diện EB3.

5. Những quan niệm sai lầm về chi phí định cư Mỹ diện EB3
5.1. Nhầm lẫn giữa chi phí và đầu tư
Nhiều người khi nghe định cư Mỹ diện EB3 tốn hàng tỷ đồng lầm tưởng rằng đây là khoản tiền “mất trắng” tương tự như chi phí du học hay du lịch. Tuy nhiên, đây thực chất là khoản đầu tư dài hạn vào tương lai của gia đình với lợi nhuận rõ ràng.
Khác với EB-5 đầu tư vào doanh nghiệp có rủi ro mất vốn, diện EB3 chỉ yêu cầu chi trả phí dịch vụ và chi phí sinh hoạt ban đầu. Sau khi có thẻ xanh, người lao động được tự do làm việc, kiếm tiền và tích lũy tài sản. Thu nhập cao hơn 3-5 lần so với quốc gia sở tại cùng với cơ hội thăng tiến nghề nghiệp khiến định cư Mỹ diện EB3 trở thành “khoản đầu tư” sinh lời chắc chắn.
Hơn nữa, giá trị vô hình như quyền được sống trong một xã hội pháp quyền, hệ thống y tế và giáo dục tiên tiến, môi trường sống sạch sẽ và an toàn không thể quy đổi ra tiền. Nhiều gia đình cho biết họ cảm thấy khoản chi phí định cư Mỹ diện EB3 hoàn toàn xứng đáng chỉ sau 2-3 năm định cư khi thấy con cái phát triển toàn diện và bản thân có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.
5.2. Hiểu lầm về “phí bảo lãnh”
Một quan niệm sai lầm phổ biến khác khiến người ta nghĩ “định cư Mỹ diện EB3 tốn hàng tỷ đồng” là nhầm lẫn về “phí bảo lãnh” của nhà tuyển dụng. Một số công ty tư vấn không uy tín tại Việt Nam thổi phồng chi phí bằng cách nói rằng người lao động phải “mua” vị trí công việc từ công ty Mỹ với giá hàng chục nghìn đô la.
Thực tế, theo luật lao động Mỹ, nhà tuyển dụng không được thu phí từ người lao động để cung cấp công việc. Mọi chi phí liên quan đến PERM và I-140 về nguyên tắc phải do công ty bảo lãnh chi trả. Nếu một đơn vị tư vấn yêu cầu bạn trả “phí tìm việc” hoặc “phí bảo lãnh công ty” hàng chục nghìn USD, đây có thể là dấu hiệu của lừa đảo.
Các công ty tư vấn uy tín chỉ thu phí dịch vụ pháp lý, không thu phí tìm việc. Họ kết nối ứng viên với các nhà tuyển dụng Mỹ hợp pháp đang thực sự cần lao động tay nghề. Người lao động chỉ cần chi trả chi phí hồ sơ cá nhân như phí chính phủ, khám sức khỏe, dịch thuật và vé máy bay – tổng cộng thường dưới $10,000 nếu không sử dụng gói dịch vụ trọn gói.
5.3. Nhầm lẫn EB3 với các chương trình khác
Một lý do khác khiến nhiều người cho rằng định cư Mỹ diện EB3 tốn hàng tỷ đồng là họ nhầm lẫn với chương trình EB-5 đầu tư. Như đã đề cập, EB-5 yêu cầu đầu tư tối thiểu $800,000 vào doanh nghiệp Mỹ, gấp 16 lần chi phí trung bình của diện EB3.
Cũng có trường hợp người ta nhầm lẫn chi phí định cư Mỹ diện EB3 với các chương trình du học rồi xin việc làm. Theo con đường này, sinh viên quốc tế phải chi trả học phí 4 năm đại học (khoảng $100,000-$200,000), chi phí sinh hoạt ($40,000-$80,000 trong 4 năm), sau đó mới hy vọng tìm được nhà tuyển dụng bảo lãnh Visa H-1B rồi chuyển sang thẻ xanh – quá trình có thể kéo dài 8-10 năm với tổng chi phí lên đến 5-10 tỷ VNĐ.
So với đó, định cư Mỹ diện EB3 lao động tay nghề với chi phí khoảng 2 tỷ VNĐ và thời gian 2-3 năm là phương án nhanh chóng và tiết kiệm hơn nhiều so với các diện trên.

6. Kết luận
Câu hỏi “định cư Mỹ diện EB3 tốn hàng tỷ đồng” không phải là một câu hỏi với câu trả lời đúng hoặc sai. Điều này tùy thuộc vào nhiều yếu tố như lựa chọn dịch vụ, khả năng hoàn thành bộ hồ sơ, và nhu cầu cá nhân của đương đơn. Chi phí tuy không hề nhỏ nhưng hoàn toàn xứng đáng khi so sánh với lợi ích dài hạn về thu nhập, giáo dục, y tế và chất lượng sống. Quan trọng là người nộp đơn cần trang bị kiến thức, lựa chọn đơn vị tư vấn uy tín, và chuẩn bị tài chính chu đáo.
Newland USA, với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và châm ngôn “An cư vững bền – Trọn đời thịnh vượng”, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ trong việc chuẩn bị hồ sơ và đồng hành cùng quý khách trong suốt quá trình định cư Mỹ diện EB3. Hãy liên hệ ngay với Newland USA qua số hotline 0785591988 hoặc email: newsletter@newlandusa.asia để được tư vấn chi tiết và miễn phí.
Xem thêm:
- Tại sao chọn định cư Mỹ diện EB3 ngành sản xuất găng tay y tế năm 2026?
- Định cư Mỹ diện EB3 ngành sửa chữa ô tô: Cơ hội vàng cho kỹ thuật viên Việt Nam năm 2026
- Chương trình EB3 là gì? Hướng dẫn toàn diện cho người Việt Nam 2026
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian xử lý hồ sơ định cư Mỹ diện EB3?
